Nueva Concepción
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sololá

Nueva Concepción vs Sololá

Tỷ số chung cuộc: Nueva Concepción 1-0 Sololá tại Liga Nacional, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nueva Concepción thắng 4, hòa 3, Sololá thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio José Luis Ibarra, Nueva Concepción
Trọng tài
S. Reyna
Phong độ
DDWDL Nueva Concepción
LDLLL Sololá
  1. 15' Aelcio Dos Santos H. Sagastume Morales
  2. 20' J. Jucup
  3. 31' M. F. Marco Antonio
  4. 38' Y. Sandoval
  5. HT0-0
  6. 62' B. Mariani A. Balanta
  7. 64' D. Bradley11m 1-0
  8. 71' C. Chinchilla C. Solares
  9. 71' C. Lima M. Ávila
  10. 71' I. Garcia Marquinho
  11. 83' J. Klug Y. Sandoval
  12. 87' B. M. Menendez Abzun
  13. 89' M. Rancho B. Mariani
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. FT1-0

Đội hình

Nueva Concepción HLV: A. Barrios
  1. 37B. Dávila
  2. 25J. Muñoz
  3. 23A. Balanta ▼ 62'
  4. 77J. Jucup
  5. 10L. Martín
  6. 2B. Menéndez
  7. 13D. Bradley
  8. 22A. Carrillo
  9. 55H. Sagastume Morales ▼ 15'
  10. 27A. Carreño
  11. 7G. Amado

Dự bị 7

  1. 20Aelcio Dos Santos ▲ 15'
  2. 9B. Mariani ▲ 62'
  3. 14M. Rancho ▲ 89'
  4. 1R. Méndez
  5. 5B. Soto
  6. 3M. Rivera
  7. 30E. Sánchez
Sololá HLV: S. Rudman
  1. 1V. Bolívar
  2. 17E. Chacón
  3. 4E. Vásquez
  4. 14V. Morales
  5. 6Y. Sandoval ▼ 83'
  6. 19M. Ávila ▼ 71'
  7. 10J. Gutiérrez
  8. 11Marquinho ▼ 71'
  9. 24L. Rodas
  10. 8B. Aldana
  11. 7C. Solares ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 88C. Chinchilla ▲ 71'
  2. 16C. Lima ▲ 71'
  3. 48I. Garcia ▲ 71'
  4. 28J. Klug ▲ 83'
  5. 59N. Oliva
  6. 72I. Jimenez
  7. 77W. Sagastume

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Comunicaciones
22 37 - 19 +18 44
3
Municipal
22 30 - 15 +15 39
4
Malacateco
22 36 - 23 +13 36
6
Antigua GFC
22 33 - 22 +11 33
8
Santa Lucía
22 36 - 27 +9 28
9
Guastatoya
22 18 - 23 -5 23
9
Iztapa
22 30 - 31 -1 28
10
Cobán Imperial
22 22 - 31 -9 20
10
Xelajú
22 17 - 31 -14 23
11
Achuapa
22 12 - 24 -12 16
11
Sololá
22 19 - 46 -27 15
12
Nueva Concepción
22 21 - 57 -36 15

So sánh

44Trận đấu46
31Ghi được43
95Thủng lưới82
0.7Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu