Panionios vs Apollon Smirnis
Tỷ số chung cuộc: Panionios 0-1 Apollon Smirnis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Panionios thắng 5, hòa 2, Apollon Smirnis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Trọng tài
- Evangelos Gratsanis, Greece
- Phong độ
- WWWDW Panionios
- WLLLW Apollon Smirnis
- 32' Hilal El-Helwe
- 39' Matías Defederico
- HT0-0
- 46' ▲ S. Tsiloulis ▼ O. Camara
- 46' ▲ G. Manthatis ▼ S. Sidi Ali
- 53' ▲ N. Maksimović ▼ G. Saramantas
- 64' Christian D'Urso
- 66' ▲ J. Acosta ▼ I. Varkas
- 68' Giannis Masouras
- 73' 0-1 N. Vafeas · M. Defederico
- 84' Michalis Kyrgias
- 84' ▲ C. Agrodimos ▼ M. Defederico
- 88' ▲ T. Nazlidis ▼ N. Vafeas
- 90' Christos Agrodimos
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Kotnik
- 5Domingues
- 2Amiri Kurdi
- 3G. Saramantas ▼ 53'
- 21G. Masouras
- 14D. Stavropoulos
- 7P. Korbos
- 10S. Spiridonović
- 11O. Camara ▼ 46'
- 17S. Sidi Ali ▼ 46'
- 9F. Durmishaj
Dự bị 7
- 23S. Tsiloulis ▲ 46'
- 77G. Manthatis ▲ 46'
- 8N. Maksimović ▲ 53'
- 16I. Oikonomidis
- 22T. Papageorgiou
- 28F. Manojlović
- 33M. Kocič
- 1Huanderson
- 2G. Kontoes
- 25G. Stathis
- 4M. Kirgias
- 3M. Orihuela
- 5N. Vafeas ▼ 88'
- 29L. Rossi
- 23M. Defederico ▼ 84'
- 30C. D'Urso
- 94Hilal El-Helwe
- 45I. Varkas ▼ 66'
Dự bị 7
- 18J. Acosta ▲ 66'
- 69C. Agrodimos ▲ 84'
- 9T. Nazlidis ▲ 88'
- 21I. Garoufalias
- 11Fonsi
- 33G. Rivero
- 97E. Astras
Thống kê
01⚑8
⚑750
12Dứt điểm9
4Trúng đích5
8Chệch đích4
8Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 14 | +52 | 80 | |
| 2 | 30 | 71 - 17 | +54 | 75 | |
| 3 | 30 | 50 - 19 | +31 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 28 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 6 | 30 | 27 - 45 | -18 | 38 | |
| 7 | 30 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 9 | 30 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 10 | 30 | 26 - 34 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 25 - 30 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 34 | -12 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 42 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 19 - 38 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 15 - 45 | -30 | 21 | |
| 16 | 30 | 11 - 55 | -44 | 10 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Promotion - Play Offs) Football League
So sánh
37Trận đấu35
42Ghi được19
52Thủng lưới63
1.14Bàn thắng mỗi trận0.54
12Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai14