Panionios vs Apollon Smirnis
Tỷ số chung cuộc: Panionios 2-0 Apollon Smirnis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Panionios thắng 5, hòa 2, Apollon Smirnis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
- Trọng tài
- Alexandros Tsamouris, Greece
- Phong độ
- WWWDW Panionios
- WLLLW Apollon Smirnis
- 21' Emmanuel Koné
- 33' Kyriakos Savvidis
- 39' E. Hajsafi 1-0
- 45' Antonio Añete
- HT1-0
- 46' ▲ C. Albanis ▼ D. Maatsen
- 56' L. Lamprou 2-0
- 63' ▲ K. Tapoko ▼ K. Savvidis
- 70' ▲ K. Mendrinos ▼ A. Kouros
- 80' ▲ S. Yeşil ▼ F. Durmishaj
- 87' ▲ G. Saramantas ▼ G. Masouras
- 87' ▲ E. Elbaz ▼ B. Babiarz
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Kotnik
- 29B. Yaya
- 37V. Vlachos
- 13J. Guihoata
- 77M. Shojaei
- 28E. Hajsafi
- 7P. Korbos
- 88K. Savvidis ▼ 63'
- 19G. Masouras ▼ 87'
- 11L. Lamprou
- 96F. Durmishaj ▼ 80'
Dự bị 7
- 72K. Tapoko ▲ 63'
- 17S. Yeşil ▲ 80'
- 3G. Saramantas ▲ 87'
- 5G. Kargas
- 18S. Glinos
- 22T. Papageorgiou
- 73G. Bantis
- 1I. Čović
- 2G. Kontoes
- 82S. Bartollini
- 24A. Papazoglou
- 55A. Kouros ▼ 70'
- 10E. Koné
- 30A. Juárez
- 7B. Babiarz ▼ 87'
- 21G. Castillejos
- 20Añete
- 11D. Maatsen ▼ 46'
Dự bị 7
- 14C. Albanis ▲ 46'
- 19K. Mendrinos ▲ 70'
- 15E. Elbaz ▲ 87'
- 4M. Kirgias
- 6G. Dasios
- 16N. Maachi
- 91M. Zaropoulos
Thống kê
01⚑4
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm8
8Trúng đích3
2Chệch đích5
4Phạt góc5
4Việt vị1
19Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 42 - 8 | +34 | 49 | |
| 2 | 21 | 34 - 11 | +23 | 47 | |
| 3 | 21 | 44 - 21 | +23 | 43 | |
| 4 | 21 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 21 | 25 - 20 | +5 | 31 | |
| 6 | 21 | 21 - 22 | -1 | 29 | |
| 7 | 21 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 8 | 21 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 9 | 21 | 17 - 24 | -7 | 25 | |
| 10 | 21 | 20 - 20 | 0 | 24 | |
| 11 | 21 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 12 | 21 | 15 - 31 | -16 | 22 | |
| 13 | 21 | 14 - 25 | -11 | 20 | |
| 14 | 21 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 15 | 21 | 14 - 37 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 11 - 41 | -30 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu33
50Ghi được27
45Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận0.82
14Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai14