Iraklis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Platanias F.C.

Iraklis vs Platanias F.C.

Tỷ số chung cuộc: Iraklis 1-1 Platanias F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iraklis thắng 0, hòa 3, Platanias F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
Sân vận động
Kaftanzoglio Stadio, Thessaloníki
Trọng tài
Emmanouel Skoulas, Greece
Phong độ
DDWWL Iraklis
LLLWW Platanias F.C.
  1. 25' Yaya Banana
  2. 26' Sebastian Bartolini
  3. 26' Giorgos Giakoumakis
  4. 29' 0-1 A. Apostolopoulos · G. Giakoumakis
  5. 41' Alexandros Kouros
  6. 42' Scarduelli Vanderson
  7. HT0-1
  8. 46' A. Roussos G. Pasas
  9. 56' L. Lamprou Monteiro
  10. 58' Giorgos Saramantas
  11. 58' Giorgos Manousos
  12. 61' Alexandros Apostolopoulos
  13. 65' Nikos Ziabaris
  14. 68' P. Kyriakidis · G. Saramantas 1-1
  15. 71' Dídac Devesa A. Apostolopoulos
  16. 83' A. Dinas K. Mendrinos
  17. 88' Giannis Stathis
  18. 90' P. Kynigopoulos Leozinho
  19. 90'+1 G. Kargas G. Manousos
  20. FT1-1

Đội hình

Iraklis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pantelidis
  1. 30D. Perniš
  2. 22S. Bartollini
  3. 19P. Kyriakidis
  4. 33N. Ziabaris
  5. 55A. Kouros
  6. 3G. Saramantas
  7. 10Leozinho ▼ 90'
  8. 8L. Intzoglou
  9. 11G. Pasas ▼ 46'
  10. 7Monteiro ▼ 56'
  11. 25G. Loukinas

Dự bị 7

  1. 16A. Roussos ▲ 46'
  2. 80L. Lamprou ▲ 56'
  3. 26P. Kynigopoulos ▲ 90'
  4. 2V. Karagounis
  5. 5D. Stamou
  6. 14V. Angelopoulos
  7. 40S. Yiannikoglou
Platanias F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Paraschos
  1. 32D. Sotiriou
  2. 27Wanderson
  3. 25G. Stathis
  4. 5C. Karipidis
  5. 77A. Apostolopoulos ▼ 71'
  6. 22B. Yaya
  7. 7K. Mendrinos ▼ 83'
  8. 4F. Stanisavljević
  9. 8J. Munafo
  10. 9G. Manousos ▼ 90'
  11. 11G. Giakoumakis

Dự bị 7

  1. 90Dídac Devesa ▲ 71'
  2. 26A. Dinas ▲ 83'
  3. 3G. Kargas ▲ 90'
  4. 20F. Goundoulakis
  5. 23Raúl Llorente
  6. 92A. Kokkalas
  7. 99H. Dilaver

Thống kê

043
1060
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích3
3Phạt góc10
3Việt vị0
30Phạm lỗi23
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

So sánh

33Trận đấu37
32Ghi được40
41Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu