Hearts of Oak
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Medeama

Hearts of Oak vs Medeama

Tỷ số chung cuộc: Hearts of Oak 4-2 Medeama tại Premier League, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hearts of Oak thắng 6, hòa 0, Medeama thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 34
Phong độ
DLWWW Hearts of Oak
LLWLL Medeama
  1. 5' H. Issah 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Collison G. Cudjoe
  4. 46' F. Duku M. Hussein
  5. 46' K. Braye D. Fordjour
  6. 46' P. Owusu G. Dzakpasu
  7. 46' A. Salam K. Obeng
  8. 49' Yellow Card
  9. 59' M. Wayo 2-0
  10. 64' 2-1 K. Braye
  11. 66' Y. Baafi H. Issah
  12. 70' Yellow Card
  13. 75' C. Osabutey D. Oppong Afrane
  14. 78' E. Owusu F. Taylor
  15. 79' J. Mensahphản lưới 3-1
  16. 83' D. Baffoe F. Sulemana
  17. 86' M. Wayo 4-1
  18. 87' Yellow Card
  19. 90'+1 Z. Suraj M. Wayo
  20. 90' 4-2 J. Mensah
  21. FT4-2

Đội hình

Hearts of Oak
  1. 33S. Shuaib
  2. 5K. Asibey
  3. 4A. Mohammed
  4. 6R. Amponsah
  5. 7M. Wayo ▼ 90'
  6. 12E. Amankwah
  7. 13R. Mensah
  8. 14M. Hussein ▼ 46'
  9. 15D. Oppong Afrane ▼ 75'
  10. 17H. Issah ▼ 66'
  11. 37G. Cudjoe ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8T. Collison ▲ 46'
  2. 24K. Aborah
  3. 30Z. Suraj ▲ 90'
  4. 39O. Stephen
  5. 9F. Duku ▲ 46'
  6. 28C. Osabutey ▲ 75'
  7. 35Y. Baafi ▲ 66'
Medeama HLV: Ibrahim Tanko
  1. 16F. Kyei
  2. 4Y. Mubarik
  3. 18K. Obeng ▼ 46'
  4. 8M. Mantey
  5. 17K. Nkrumah
  6. 21F. Sulemana ▼ 83'
  7. 28G. Dzakpasu ▼ 46'
  8. 10D. Fordjour ▼ 46'
  9. 5F. Taylor ▼ 78'
  10. 41Y. Osei
  11. 48J. Mensah

Dự bị 9

  1. 1Y. Saeed
  2. 3D. Baffoe ▲ 83'
  3. 13E. Nkrumah
  4. 19K. Braye ▲ 46'
  5. 20N. K. Babil
  6. 23R. Sackey
  7. 31E. Owusu ▲ 78'
  8. 32P. Owusu ▲ 46'
  9. 36A. Salam ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
25Ghi được56
15Thủng lưới32
0.74Bàn thắng mỗi trận1.56
24Giữ sạch lưới16
6Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu