Medeama
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hearts of Oak

Medeama vs Hearts of Oak

Tỷ số chung cuộc: Medeama 1-0 Hearts of Oak tại Premier League, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Medeama thắng 4, hòa 0, Hearts of Oak thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Sân vận động
TNA Park, Tarkwa
Phong độ
LLWLL Medeama
DLWWW Hearts of Oak
  1. 12' K. Asmah
  2. 38' R. Mensah
  3. HT0-0
  4. 57' F. Sulemana
  5. 57' A. Karim
  6. 60' K. B. Henry F. Duku
  7. 72' D. Fordjour K. Nkrumah
  8. 72' R. Appiah K. Braye
  9. 74' S. Adams 1-0
  10. 76' E. Asubonteng M. Wayo
  11. 76' P. Owusu H. Issah
  12. 76' T. Collison K. Asmah
  13. 81' G. Dzakpasu F. Taylor
  14. 90'+2 P. Owusu M. Mantey
  15. FT1-0

Đội hình

Medeama HLV: Ibrahim Tanko
  1. 16F. Kyei
  2. 4Y. Mubarik
  3. 21F. Sulemana
  4. 8M. Mantey ▼ 90'
  5. 48J. Mensah
  6. 36A. Salam
  7. 14K. Mamudu
  8. 17K. Nkrumah ▼ 72'
  9. 35S. Adams
  10. 5F. Taylor ▼ 81'
  11. 19K. Braye ▼ 72'

Dự bị 9

  1. Y. Saeed
  2. D. Baffoe
  3. D. Fordjour ▲ 72'
  4. N. K. Babil
  5. R. Sackey
  6. G. Dzakpasu ▲ 81'
  7. P. Owusu ▲ 90'
  8. R. Appiah ▲ 72'
  9. Y. Osei
Hearts of Oak
  1. 1S. Agbasi
  2. 5K. Asibey
  3. 4A. Mohammed
  4. 7M. Wayo ▼ 76'
  5. 9F. Duku ▼ 60'
  6. 13R. Mensah
  7. 15D. Oppong Afrane
  8. 17H. Issah ▼ 76'
  9. 18A. Karim
  10. 25K. Asmah ▼ 76'
  11. 35Y. Baafi

Dự bị 9

  1. 8T. Collison ▲ 76'
  2. 10P. Owusu ▲ 90'
  3. 22J. Ananzah
  4. 30Z. Suraj
  5. 32E. Asubonteng ▲ 76'
  6. 37G. Cudjoe
  7. 26B. Adamu
  8. 21K. B. Henry ▲ 60'
  9. 33S. Shuaib

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
56Ghi được25
32Thủng lưới15
1.56Bàn thắng mỗi trận0.74
16Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn6
29Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu