Medeama
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bibiani Gold Stars

Medeama vs Bibiani Gold Stars

Tỷ số chung cuộc: Medeama 2-0 Bibiani Gold Stars tại Premier League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Medeama thắng 4, hòa 3, Bibiani Gold Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 31
Sân vận động
TNA Park, Tarkwa
Phong độ
WLLWL Medeama
LWLWL Bibiani Gold Stars
  1. 12' Yellow Card
  2. 20' S. Adams11m 1-0
  3. 44' S. Adams 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' F. Agyei E. Kontor
  6. 62' M. Nkoah J. Arthur
  7. 62' G. Arthur E. Agyei
  8. 64' D. Fordjour F. Taylor
  9. 64' K. Nkrumah K. Obeng
  10. 75' S. Acheampong B. Kesse
  11. 77' K. Braye A. Salam
  12. 77' P. Owusu S. Adams
  13. 79' K. R. Amon R. Sanou
  14. FT2-0

Đội hình

Medeama HLV: Ibrahim Tanko
  1. 16F. Kyei
  2. 4Y. Mubarik
  3. 5F. Taylor ▼ 64'
  4. 8M. Mantey
  5. 18K. Obeng ▼ 64'
  6. 21F. Sulemana
  7. 28G. Dzakpasu
  8. 35S. Adams ▼ 77'
  9. 36A. Salam ▼ 77'
  10. 41Y. Osei
  11. 48J. Mensah

Dự bị 9

  1. 1Y. Saeed
  2. D. Fordjour ▲ 64'
  3. K. Nkrumah ▲ 64'
  4. E. Ackahbi
  5. 19K. Braye ▲ 77'
  6. 23R. Sackey
  7. P. Owusu ▲ 77'
  8. E. Owusu
  9. 50P. Yeboah
Bibiani Gold Stars HLV: Frimpong Manso
  1. 1E. Kobi
  2. 4K. Oppong
  3. 26B. Boakye Kyereh
  4. 24P. Ofori
  5. 5G. Anaba
  6. 18E. Kontor ▼ 62'
  7. 38J. Arthur ▼ 62'
  8. 12E. Agyei ▼ 62'
  9. 30B. Kesse ▼ 75'
  10. 9R. Sanou ▼ 79'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 32S. Acheampong ▲ 75'
  3. 19K. R. Amon ▲ 79'
  4. 11F. Agyei ▲ 62'
  5. 15R. Ibrahim
  6. 33V. Atinga
  7. 35M. Nkoah ▲ 62'
  8. 20G. Arthur ▲ 62'
  9. 37P. Agyemang

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
56Ghi được43
32Thủng lưới47
1.56Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu