Bibiani Gold Stars
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Medeama

Bibiani Gold Stars vs Medeama

Tỷ số chung cuộc: Bibiani Gold Stars 0-0 Medeama tại Premier League, 31 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bibiani Gold Stars thắng 3, hòa 3, Medeama thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Bibiani Park, Bibiani
Phong độ
WLWLL Bibiani Gold Stars
LLWLL Medeama
  1. 45'+2 S. Adams
  2. HT0-0
  3. 50' K. Braye
  4. 64' I. Adjetey F. Twene
  5. 64' B. Boakye Kyereh B. Baah
  6. 64' E. Agyei P. Ofori
  7. 75' P. Agyemang R. Sanou
  8. 77' E. Agyei
  9. 81' D. Fordjour K. Nkrumah
  10. 81' P. Owusu S. Adams
  11. 86' J. Arthur B. Kesse
  12. 86' G. Dzakpasu K. Braye
  13. FT0-0

Đội hình

Bibiani Gold Stars HLV: Frimpong Manso
  1. 1E. Kobi
  2. 5G. Anaba
  3. 21V. Atinga
  4. 32S. Acheampong
  5. 24P. Ofori ▼ 64'
  6. 19K. R. Amon
  7. 8F. Twene ▼ 64'
  8. 30B. Kesse ▼ 86'
  9. 40B. Baah ▼ 64'
  10. 9R. Sanou ▼ 75'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 28I. Adjetey ▲ 64'
  3. 15R. Ibrahim
  4. 25Y. Haqq
  5. 26B. Boakye Kyereh ▲ 64'
  6. 12E. Agyei ▲ 64'
  7. 37P. Agyemang ▲ 75'
  8. 38J. Arthur ▲ 86'
  9. 3S. Eduku
Medeama HLV: Ibrahim Tanko
  1. 16F. Kyei
  2. 4Y. Mubarik
  3. 21F. Sulemana
  4. 8M. Mantey
  5. 48J. Mensah
  6. 36A. Salam
  7. 14K. Mamudu
  8. 17K. Nkrumah ▼ 81'
  9. 35S. Adams ▼ 81'
  10. 5F. Taylor
  11. 19K. Braye ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 3D. Baffoe
  2. 10D. Fordjour ▲ 81'
  3. 12A. A. Jabal
  4. 20N. K. Babil
  5. 23R. Sackey
  6. 28G. Dzakpasu ▲ 86'
  7. 32P. Owusu ▲ 81'
  8. 40R. Appiah
  9. 41Y. Osei

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
43Ghi được56
47Thủng lưới32
1.23Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu