Vision
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hearts of Oak

Vision vs Hearts of Oak

Tỷ số chung cuộc: Vision 1-0 Hearts of Oak tại Premier League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vision thắng 1, hòa 1, Hearts of Oak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 29
Sân vận động
Nii Adjei Kraku II Sports Complex, Tema
Phong độ
LWWWW Vision
DDLWW Hearts of Oak
  1. 32' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' N. K. Amoah N. Nyenye
  4. 46' M. Hussein K. Asmah
  5. 46' H. Issah M. Wayo
  6. 55' Yellow Card
  7. 58' A. Sumaila G. T. Nagadzi
  8. 66' M. Karikari Y. Baafi
  9. 66' A. Karim D. Oppong Afrane
  10. 74' K. B. Henry F. Duku
  11. 84' R. Quaye F. Mohammed
  12. 90' B. Kwarteng 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Vision HLV: Nana Agyemang
  1. 13K. Aziz
  2. 2M. Adjetey
  3. 5I. Larbi
  4. 11G. T. Nagadzi ▼ 58'
  5. 23L. M. Alidu
  6. 28A. N. Konate
  7. 29M. Alidu
  8. 32B. Kwarteng
  9. 35B. Kwarteng
  10. 75F. Mohammed ▼ 84'
  11. 80N. Nyenye ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 43Z. Alhasaan
  2. 26G. Ametefe
  3. 45F. Dongballe
  4. 51N. K. Amoah ▲ 46'
  5. 39R. Quaye ▲ 84'
  6. 30A. Sumaila ▲ 58'
  7. 44M. Fomjegeba
  8. 15K. Appiah
  9. 7D. Yemoh
Hearts of Oak
  1. 16B. Asare
  2. 4A. Mohammed
  3. 5K. Asibey
  4. 6R. Amponsah
  5. 7M. Wayo ▼ 46'
  6. 9F. Duku ▼ 74'
  7. 13R. Mensah
  8. 15D. Oppong Afrane ▼ 66'
  9. 25K. Asmah ▼ 46'
  10. 35Y. Baafi ▼ 66'
  11. 37G. Cudjoe

Dự bị 9

  1. 11M. Karikari ▲ 66'
  2. 12E. Amankwah
  3. 14M. Hussein ▲ 46'
  4. 17H. Issah ▲ 46'
  5. 18A. Karim ▲ 66'
  6. 21K. B. Henry ▲ 74'
  7. 28C. Osabutey
  8. 32E. Asubonteng
  9. 33S. Shuaib

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
38Ghi được25
34Thủng lưới15
1.12Bàn thắng mỗi trận0.74
15Giữ sạch lưới24
15Trên 2.5 bàn6
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu