Hearts of Oak
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vision

Hearts of Oak vs Vision

Tỷ số chung cuộc: Hearts of Oak 1-0 Vision tại Premier League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hearts of Oak thắng 2, hòa 1, Vision thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 12
Phong độ
DDLWW Hearts of Oak
LWWWW Vision
  1. 22' M. K. Sensah
  2. 42' M. Wayo 1-0
  3. 45'+1 M. Wayo
  4. HT1-0
  5. 53' G. T. Nagadzi E. Asante
  6. 53' B. Kwarteng A. Sumaila
  7. 63' D. Oppong Afrane G. Paaku
  8. 65' M. Karikari M. Wayo
  9. 65' K. Asmah A. Karim
  10. 78' F. Duku M. Hussein
  11. 80' Yellow Card
  12. 83' D. Ofori S. M. Iddrisu
  13. 83' K. Appiah M. K. Sensah
  14. 84' A. Adam H. Issah
  15. FT1-0

Đội hình

Hearts of Oak HLV: D. Ocloo
  1. 1S. Agbasi
  2. 5K. Asibey
  3. 35Y. Baafi
  4. 13R. Mensah
  5. 4A. Mohammed
  6. 6R. Amponsah
  7. 7M. Wayo ▼ 65'
  8. 18A. Karim ▼ 65'
  9. 14M. Hussein ▼ 78'
  10. 23G. Paaku ▼ 63'
  11. 17H. Issah ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 33S. Shuaib
  2. 12E. Amankwah
  3. 15D. Oppong Afrane ▲ 63'
  4. 11M. Karikari ▲ 65'
  5. 25K. Asmah ▲ 65'
  6. 37G. Cudjoe
  7. 9F. Duku ▲ 78'
  8. 20S. Appiah Asare
  9. 29A. Adam ▲ 84'
Vision
  1. 26G. Ametefe
  2. 40K. N. Asante
  3. 2M. Adjetey
  4. 4M. K. Sensah ▼ 83'
  5. 18M. Sam-An
  6. 21R. Ali
  7. 24S. M. Iddrisu ▼ 83'
  8. 30A. Sumaila ▼ 53'
  9. 35B. Kwarteng
  10. 45F. Dongballe
  11. 55E. Asante ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 11G. T. Nagadzi ▲ 53'
  2. 90D. Ofori ▲ 83'
  3. 7D. Yemoh
  4. 8R. Ocran
  5. 32B. Kwarteng ▲ 53'
  6. 33A. Hamzata
  7. 15K. Appiah ▲ 83'
  8. 98K. Amoako
  9. 13K. Aziz

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
25Ghi được38
15Thủng lưới34
0.74Bàn thắng mỗi trận1.12
24Giữ sạch lưới15
6Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu