Bibiani Gold Stars
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
AFC Nations League

Bibiani Gold Stars vs AFC Nations League

Tỷ số chung cuộc: Bibiani Gold Stars 2-1 AFC Nations League tại Premier League, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bibiani Gold Stars thắng 2, hòa 2, AFC Nations League thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 28
Sân vận động
Bibiani Park, Bibiani
Phong độ
LWLWL Bibiani Gold Stars
WLLWL AFC Nations League
  1. 23' S. Attah Kumi 1-0
  2. 26' A. Boahenphản lưới 2-0
  3. 31' 2-1 R. Simpson11m
  4. HT2-1
  5. 47' V. Quarshie A. Ayikwei
  6. 56' E. Kontor F. Agyei
  7. 56' B. Baah M. Nkoah
  8. 56' P. Agyemang R. Sanou
  9. 62' A. Mashud F. Nzoley
  10. 65' E. Addy K. R. Amon
  11. 72' S. Suhuyini A. Sarpong
  12. 77' R. Danso K. Ampoful
  13. FT2-1

Đội hình

Bibiani Gold Stars HLV: Frimpong Manso
  1. 1E. Kobi
  2. 4K. Oppong
  3. 15R. Ibrahim
  4. 19K. R. Amon ▼ 65'
  5. 24P. Ofori
  6. 11F. Agyei ▼ 56'
  7. 30B. Kesse
  8. 38J. Arthur
  9. 35M. Nkoah ▼ 56'
  10. 9R. Sanou ▼ 56'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 5G. Anaba
  3. 21V. Atinga
  4. 32S. Acheampong
  5. 18E. Kontor ▲ 56'
  6. 34E. Addy ▲ 65'
  7. 20G. Arthur
  8. 40B. Baah ▲ 56'
  9. 37P. Agyemang ▲ 56'
AFC Nations League HLV: Mingle Ocansey
  1. 16R. Sanon
  2. 30R. Simpson
  3. 5A. Boahen
  4. 15F. Nzoley ▼ 62'
  5. 33E. Annor
  6. 35A. Ayikwei ▼ 47'
  7. 40A. Sarpong ▼ 72'
  8. 43I. Asare
  9. 69K. Ampoful ▼ 77'
  10. 80J. Effah
  11. 88B. Mac-Williams

Dự bị 9

  1. 99H. Bariu
  2. 8S. Suhuyini ▲ 72'
  3. 9V. Quarshie ▲ 47'
  4. 10R. Danso ▲ 77'
  5. 13R. Grippman
  6. 14K. Boakye
  7. 20A. Mashud ▲ 62'
  8. 28E. Sarfo
  9. 41W. Commodore

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
43Ghi được30
47Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu