AFC Nations League
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bibiani Gold Stars

AFC Nations League vs Bibiani Gold Stars

Tỷ số chung cuộc: AFC Nations League 2-0 Bibiani Gold Stars tại Premier League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AFC Nations League thắng 2, hòa 2, Bibiani Gold Stars thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Phong độ
WLLWL AFC Nations League
LWLWL Bibiani Gold Stars
  1. 8' F. Charwetey 1-0
  2. 39' F. Charwetey 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' E. Sarfo A. Sarpong
  5. 59' E. Agyemang S. Acheampong
  6. 59' E. Agyei A. Boateng
  7. 59' S. Eduku R. Sanou
  8. 71' S. Tetteh A. Mashud
  9. 71' E. Kyei E. Kontor
  10. 88' I. Botchway S. Suhuyini
  11. 88' R. Danso E. Annor
  12. FT2-0

Đội hình

AFC Nations League
  1. 16R. Sanon
  2. 30R. Simpson
  3. 5A. Boahen
  4. 8S. Suhuyini ▼ 88'
  5. 14K. Boakye
  6. 20A. Mashud ▼ 71'
  7. 33E. Annor ▼ 88'
  8. 37F. Charwetey
  9. 40A. Sarpong ▼ 59'
  10. 44P. Badu
  11. 88B. Mac-Williams

Dự bị 9

  1. 99H. Bariu
  2. 3S. Abu
  3. 6I. Botchway ▲ 88'
  4. 7R. Yahaya
  5. 10R. Danso ▲ 88'
  6. 21F. Mohammed
  7. 26N. A. Abbey
  8. 28E. Sarfo ▲ 59'
  9. 55S. Tetteh ▲ 71'
Bibiani Gold Stars
  1. 1E. Kobi
  2. 5G. Anaba
  3. 32S. Acheampong ▼ 59'
  4. 4K. Oppong
  5. 24P. Ofori
  6. 19K. R. Amon
  7. 18E. Kontor ▼ 71'
  8. 2A. Boateng ▼ 59'
  9. 40B. Baah
  10. 9R. Sanou ▼ 59'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 16K. Bonsu
  2. 26B. Boakye Kyereh
  3. 8F. Twene
  4. 25Y. Haqq
  5. 23E. Agyemang ▲ 59'
  6. 12E. Agyei ▲ 59'
  7. 3S. Eduku ▲ 59'
  8. 21V. Atinga
  9. 6E. Kyei ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
30Ghi được43
36Thủng lưới47
0.83Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu