Aduana Stars
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Asante Kotoko

Aduana Stars vs Asante Kotoko

Tỷ số chung cuộc: Aduana Stars 0-0 Asante Kotoko tại Premier League, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aduana Stars thắng 2, hòa 4, Asante Kotoko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 27
Sân vận động
Agyeman Badu Stadium, Dormaa Ahenkro
Phong độ
LDWLD Aduana Stars
LWLLD Asante Kotoko
  1. 15' P. Aseidu
  2. 35' I. Adam J. Owusu
  3. 45'+4 S. Kwadwo
  4. HT0-0
  5. 65' P. Mensah D. Sidibe
  6. 66' R. Agyemang
  7. 80' B. Adjei E. Marfo
  8. 80' D. Awuni H. Anponsa
  9. 80' S. Baafada R. Agyemang
  10. 86' Y. Dogo M. Donzo
  11. 90'+2 E. Addo M. Arthur
  12. 90'+2 E. Baffour A. Amoah
  13. FT0-0

Đội hình

Aduana Stars HLV: Aristica Cioaba
  1. 41O. Prince
  2. 20A. Boakye
  3. 4R. Agyemang ▼ 80'
  4. 5M. Arthur ▼ 90'
  5. 8S. Saana
  6. 9E. Marfo ▼ 80'
  7. 11H. Anponsa ▼ 80'
  8. 17A. Adams
  9. 21R. Adomako Boateng
  10. 27D. Sidibe ▼ 65'
  11. 44S. Kuffour

Dự bị 9

  1. 7S. Adams
  2. 10B. Adjei ▲ 80'
  3. 13E. Addo ▲ 90'
  4. 14C. Gyamfi
  5. 15S. Badu
  6. 16G. Obeng Sekyere
  7. 18P. Mensah ▲ 65'
  8. 26D. Awuni ▲ 80'
  9. 40S. Baafada ▲ 80'
Asante Kotoko HLV: Karim Zito Abdul
  1. 1D. Aziz
  2. 5M. Hamzata
  3. 6N. S. Gilbani
  4. 9M. Donzo ▼ 86'
  5. 12H. Gyau
  6. 17P. Aseidu
  7. 18A. Amoah ▼ 90'
  8. 20S. Kwadwo
  9. 43E. Kotei
  10. 44P. Badu
  11. 45J. Owusu ▼ 35'

Dự bị 9

  1. 13B. Twum
  2. 3F. Acquah
  3. 46E. Baffour ▲ 90'
  4. 23I. Adam ▲ 35'
  5. 19Y. Baba
  6. 10E. Antwi
  7. 42Y. Dogo ▲ 86'
  8. 26J. Amoah
  9. 31P. Amidu Acquah

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
30Ghi được44
24Thủng lưới38
0.86Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu