Asante Kotoko
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Aduana Stars

Asante Kotoko vs Aduana Stars

Tỷ số chung cuộc: Asante Kotoko 1-1 Aduana Stars tại Premier League, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asante Kotoko thắng 4, hòa 4, Aduana Stars thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Baba Yara Stadium, Kumasi
Phong độ
LWLLD Asante Kotoko
LDWLD Aduana Stars
  1. 6' 0-1 E. Marfo
  2. 15' J. Ablorh
  3. 26' R. Agyemang
  4. 41' Y. Baba S. Tenedu
  5. 45' L. Amoah 1-1
  6. HT1-1
  7. 53' S. Badu
  8. 63' D. Sidibe R. Agyemang
  9. 63' P. Mensah M. Afriyie
  10. 67' S. Dauda
  11. 69' K. Opoku S. Dauda
  12. 71' S. Kyeremeh S. Saana
  13. 87' H. Anponsa
  14. 87' S. Adams H. Anponsa
  15. FT1-1

Đội hình

Asante Kotoko HLV: S. Zerbo
  1. 1D. Aziz
  2. 6N. S. Gilbani
  3. 8L. H. Adabo
  4. 9M. Donzo
  5. 11S. Dauda ▼ 69'
  6. 14S. Tenedu ▼ 41'
  7. 15H. Ansu
  8. 17P. Aseidu
  9. 22J. Ablorh
  10. 27L. Amoah
  11. 30P. Amidu Acquah

Dự bị 8

  1. 13B. Twum
  2. 19Y. Baba ▲ 41'
  3. 24H. L. Listowell
  4. 7K. Opoku ▲ 69'
  5. 26J. Amoah
  6. 23I. Adam
  7. 21F. Zackaria
  8. 3F. Acquah
Aduana Stars HLV: K. Yatsuhashi
  1. 41O. Prince
  2. 20A. Boakye
  3. 4R. Agyemang ▼ 63'
  4. 5M. Arthur
  5. 8S. Saana ▼ 71'
  6. 9E. Marfo
  7. 11H. Anponsa ▼ 87'
  8. 12W. Dankyi
  9. 15S. Badu
  10. 19M. Afriyie ▼ 63'
  11. 21R. Adomako Boateng

Dự bị 9

  1. 1M. Inusah
  2. 6S. Kyeremeh ▲ 71'
  3. 7S. Adams ▲ 87'
  4. 10B. Adjei
  5. 14C. Gyamfi
  6. 23S. Kwakye
  7. 27D. Sidibe ▲ 63'
  8. 35G. Asante Yeboah
  9. 18P. Mensah ▲ 63'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
44Ghi được30
38Thủng lưới24
1.19Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu