Bibiani Gold Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vision

Bibiani Gold Stars vs Vision

Tỷ số chung cuộc: Bibiani Gold Stars 1-0 Vision tại Premier League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bibiani Gold Stars thắng 2, hòa 0, Vision thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 26
Sân vận động
Bibiani Park, Bibiani
Phong độ
LWLWL Bibiani Gold Stars
LWWWW Vision
  1. HT0-0
  2. 46' B. Kwarteng S. Aqetey
  3. 46' N. K. Amoah Z. Alhasaan
  4. 55' M. Nkoah 1-0
  5. 61' G. Arthur E. Agyei
  6. 63' L. M. Alidu R. Ali
  7. 64' E. Addy F. Agyei
  8. 64' R. Sanou M. Nkoah
  9. 68' S. M. Iddrisu F. Mohammed
  10. 68' D. Yemoh A. Sumaila
  11. 81' E. Kontor J. Arthur
  12. 81' G. Anaba K. R. Amon
  13. FT1-0

Đội hình

Bibiani Gold Stars HLV: Frimpong Manso
  1. 1E. Kobi
  2. 4K. Oppong
  3. 24P. Ofori
  4. 26B. Boakye Kyereh
  5. 11F. Agyei ▼ 64'
  6. 12E. Agyei ▼ 61'
  7. 19K. R. Amon ▼ 81'
  8. 38J. Arthur ▼ 81'
  9. 10S. Attah Kumi
  10. 30B. Kesse
  11. 35M. Nkoah ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 5G. Anaba ▲ 81'
  3. 32S. Acheampong
  4. 15R. Ibrahim
  5. 18E. Kontor ▲ 81'
  6. 34E. Addy ▲ 64'
  7. 9R. Sanou ▲ 64'
  8. 20G. Arthur ▲ 61'
  9. 37P. Agyemang
Vision HLV: Nana Agyemang
  1. 26G. Ametefe
  2. 5I. Larbi
  3. 21R. Ali ▼ 63'
  4. 27E. Sanja
  5. 28A. N. Konate
  6. 2M. Adjetey
  7. 29M. Alidu
  8. 30A. Sumaila ▼ 68'
  9. 31S. Aqetey ▼ 46'
  10. 43Z. Alhasaan ▼ 46'
  11. 75F. Mohammed ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 13K. Aziz
  2. 23L. M. Alidu ▲ 63'
  3. 32B. Kwarteng ▲ 46'
  4. 45F. Dongballe
  5. 7D. Yemoh ▲ 68'
  6. 8R. Ocran
  7. 51N. K. Amoah ▲ 46'
  8. 80N. Nyenye
  9. 24S. M. Iddrisu ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
43Ghi được38
47Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu