Vision
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bibiani Gold Stars

Vision vs Bibiani Gold Stars

Tỷ số chung cuộc: Vision 3-0 Bibiani Gold Stars tại Premier League, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vision thắng 2, hòa 0, Bibiani Gold Stars thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 5
Sân vận động
Nii Adjei Kraku II Sports Complex, Tema
Phong độ
LWWWW Vision
LWLWL Bibiani Gold Stars
  1. 19' Yellow Card
  2. 30' Yellow Card
  3. 31' Yellow Card
  4. 39' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 57' E. Kyei F. Twene
  7. 57' A. F. Amoaful R. Sanou
  8. 57' A. Sumaila 1-0
  9. 61' B. Kesse I. Adjetey
  10. 62' Yellow Card
  11. 75' S. M. Iddrisu S. Agetey
  12. 75' D. Afoakwa E. Akuaku
  13. 77' M. Appiah B. Baah
  14. 83' M. K. Sensah K. Appiah
  15. 86' A. Sumaila 2-0
  16. 90' S. M. Iddrisu 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Vision
  1. 13K. Aziz
  2. 40K. N. Asante
  3. 2M. Adjetey
  4. 9E. Akuaku ▼ 75'
  5. 15K. Appiah ▼ 83'
  6. 21R. Ali
  7. 23L. M. Alidu
  8. 27E. Sanja
  9. 30A. Sumaila
  10. 31S. Agetey ▼ 75'
  11. 77L. X. Kudzinya

Dự bị 9

  1. 1F. Lotsa
  2. 4M. K. Sensah ▲ 83'
  3. 18M. Sam-An
  4. 8R. Ocran
  5. 24S. M. Iddrisu ▲ 75'
  6. 17D. Afoakwa ▲ 75'
  7. 41A. R. Sulemana
  8. 45F. Dongballe
  9. 88P. Asante
Bibiani Gold Stars
  1. 1E. Kobi
  2. 23E. Agyemang
  3. 21V. Atinga
  4. 26B. Boakye Kyereh
  5. 5G. Anaba
  6. 8F. Twene ▼ 57'
  7. 18E. Kontor
  8. 40B. Baah ▼ 77'
  9. 28I. Adjetey ▼ 61'
  10. 9R. Sanou ▼ 57'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 34E. Addy
  3. 14E. Ankrah
  4. 17M. Appiah ▲ 77'
  5. 6E. Kyei ▲ 57'
  6. 25Y. Haqq
  7. 39A. F. Amoaful ▲ 57'
  8. 24P. Ofori
  9. 30B. Kesse ▲ 61'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
38Ghi được43
34Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu