Basake Holy Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Young Apostles

Basake Holy Stars vs Young Apostles

Tỷ số chung cuộc: Basake Holy Stars 1-0 Young Apostles tại Premier League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Basake Holy Stars thắng 2, hòa 0, Young Apostles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 26
Sân vận động
Crosby Awuah Memorial Stadium, Nzema Anyinase
Phong độ
LWLLW Basake Holy Stars
WWLWL Young Apostles
  1. 19' F. Oteng 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Yellow Card
  4. 58' Yellow Card
  5. 79' Yellow Card
  6. FT1-0

Đội hình

Basake Holy Stars
  1. 1D. Kassi Tayi
  2. 4M. Author
  3. 6F. Oteng
  4. 27J. Boazee
  5. 37E. Kwame
  6. 55F. Asante
  7. 22I. Yakubu
  8. 77S. Simba
  9. 10R. Somiah
  10. 19P. Tweneboah
  11. 25G. Quaison

Dự bị 9

  1. 5E. Boadi
  2. 31A. Dagbatey Basit
  3. 33B. Blay
  4. 13K. Hagan
  5. 15K. Adams
  6. 16M. Shaibu
  7. 17C. Marfo
  8. 21M. Mensah
  9. 68T. Bismark
Young Apostles
  1. 31F. Boateng
  2. 13I. Nyaabila
  3. 19C. S. Borrtey
  4. 25M. Amegbe
  5. 35S. Amankwah
  6. 5A. G. Muftaw
  7. 32A. Ganiwu
  8. 40R. Opoku
  9. 42E. Appiah
  10. 11H. Issah
  11. 21S. Prempeh

Dự bị 9

  1. 22Z. Masawudu
  2. 33F. Agyarko
  3. 34M. Zakari Abdul
  4. 44F. Tetteh
  5. 3R. Ampong
  6. 7J. Mensah
  7. 10I. Huziaf
  8. 20J. Afram
  9. 18A. Gyamfi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
27Ghi được37
39Thủng lưới37
0.82Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu