Aduana Stars
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Basake Holy Stars

Aduana Stars vs Basake Holy Stars

Tỷ số chung cuộc: Aduana Stars 0-0 Basake Holy Stars tại Premier League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aduana Stars thắng 1, hòa 2, Basake Holy Stars thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 13
Sân vận động
Agyeman Badu Stadium, Dormaa Ahenkro
Phong độ
LDWLD Aduana Stars
LWLLW Basake Holy Stars
  1. 26' E. Kwame
  2. HT0-0
  3. 56' S. Ansah H. Anponsa
  4. 56' D. Frimpong G. Boakye
  5. 63' G. Quaison
  6. 73' K. Asante M. Afriyie
  7. 73' G. Asante Yeboah P. Mensah
  8. 80' B. Adjei
  9. 81' R. Agyemang
  10. 90'+5 P. Amponsah
  11. 90'+9 D. Kassi Tayi
  12. 90'+2 P. Amponsah S. Simba
  13. FT0-0

Đội hình

Aduana Stars HLV: K. Yatsuhashi
  1. 41O. Prince
  2. 20A. Boakye
  3. 4R. Agyemang
  4. 8S. Saana
  5. 11H. Anponsa ▼ 56'
  6. 15S. Badu
  7. 17A. Adams
  8. 18P. Mensah ▼ 73'
  9. 19M. Afriyie ▼ 73'
  10. 21R. Adomako Boateng
  11. 25G. Boakye ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 7S. Adams
  2. 10B. Adjei ▲ 80'
  3. 12W. Dankyi
  4. 22M. Abass
  5. 29S. Ansah ▲ 56'
  6. 30D. Obeng
  7. 32K. Asante ▲ 73'
  8. 35G. Asante Yeboah ▲ 73'
  9. 28D. Frimpong ▲ 56'
Basake Holy Stars
  1. 1D. Kassi Tayi
  2. 4M. Author
  3. 22I. Yakubu
  4. 6F. Oteng
  5. 25G. Quaison
  6. 19P. Tweneboah
  7. 27J. Boazee
  8. 55F. Asante
  9. 37E. Kwame
  10. 10R. Somiah
  11. 77S. Simba ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12K. Baffoe
  2. 13K. Hagan
  3. 21M. Mensah
  4. 8G. Appiah
  5. 42P. Asempah
  6. 68T. Bismark
  7. 17C. Marfo
  8. 40P. Amponsah ▲ 90'
  9. 32G. K. Nana

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
30Ghi được27
24Thủng lưới39
0.86Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu