Trận đấu
122
Bàn thắng mỗi trận
4.12
Cả hai cùng ghi bàn
63.11%
Trên 2.5 bàn
73.77%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 55 | 45.08% |
| Hòa | 17 | 13.93% |
| Thắng sân khách | 50 | 40.98% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Eintracht Frankf U19 | 22 | 4.4 |
| 2 | Hoffenheim U19 | 20 | 5 |
| 3 | Viktoria Köln U19 | 18 | 6 |
| 4 | Stuttgart U19 | 17 | 3.4 |
| 5 | Köln U19 | 16 | 4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bayer Leverkusen U19 | 1 | 0.25 |
| 2 | Kaiserslautern U19 | 1 | 0.5 |
| 3 | MSV Duisburg U19 | 1 | 0.33 |
| 4 | Heidenheim U19 | 2 | 0.5 |
| 5 | Hertha BSC U19 | 2 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 119 | 3 | 97.54% |
| 1.5 | 111 | 11 | 90.98% |
| 2.5 | 90 | 32 | 73.77% |
| 3.5 | 68 | 54 | 55.74% |
| 4.5 | 48 | 74 | 39.34% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 41 | 4 | 2 |
| Hòa | 14 | 9 | 9 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 39 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 10 | 8.2% |
| 3 – 1 | 9 | 7.38% |
| 2 – 1 | 8 | 6.56% |
| 0 – 2 | 7 | 5.74% |
| 0 – 3 | 6 | 4.92% |
| 1 – 0 | 6 | 4.92% |
| 2 – 4 | 6 | 4.92% |
| 1 – 2 | 5 | 4.1% |
| 2 – 3 | 5 | 4.1% |
| 1 – 3 | 4 | 3.28% |