Paderborn II vs FC Bocholt
Tỷ số chung cuộc: Paderborn II 2-2 FC Bocholt tại Regionalliga - West, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paderborn II thắng 3, hòa 3, FC Bocholt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 34
- Sân vận động
- Home Deluxe Arena, Paderborn
- Phong độ
- DLDWL Paderborn II
- DWDLD FC Bocholt
- 24' J. Bugenhagen 1-0
- 42' ▲ M. Pledl ▼ A. Bäuerle
- HT1-0
- 46' ▲ P. Hanke ▼ N. Michaels
- 46' ▲ C. Aydogan ▼ J. Holldack
- 49' 1-1 C. Euschen
- 61' ▲ J. Dörfler ▼ J. Riedel
- 64' ▲ M. Lakämper ▼ J. Zambrano
- 64' ▲ M. Becker ▼ G. Ermolaev
- 64' ▲ T. de Jong ▼ J. Brandt
- 69' ▲ M. Hoffmeister ▼ D. Stamm
- 71' ▲ N. Hirschberger ▼ H. Mesic
- 73' ▲ M. Adamski ▼ B. Shubin
- 75' 1-2 M. Lorch
- 90'+3 M. Kojić11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Pruhs
- 5T. Böhmer
- 23T. Zobel
- 22L. Flörke
- 14A. Bäuerle ▼ 42'
- 13D. Stamm ▼ 69'
- 24J. Brandt ▼ 64'
- 2J. Bugenhagen
- 27M. Kojić
- 7J. Zambrano ▼ 64'
- 11G. Ermolaev ▼ 64'
Dự bị 9
- 25M. Pledl ▲ 42'
- 9M. Lakämper ▲ 64'
- 17M. Becker ▲ 64'
- 20T. de Jong ▲ 64'
- 21M. Hoffmeister ▲ 69'
- 3T. Wulf
- 19K. Gleissner
- 30N. Willeke
- 38M. Ritter
- 1L. Fox
- 2J. Riedel ▼ 61'
- 16M. Stojanović
- 28J. Janssen
- 10J. Holldack ▼ 46'
- 27M. Amedick
- 22B. Shubin ▼ 73'
- 18H. Mesic ▼ 71'
- 6N. Michaels ▼ 46'
- 9C. Euschen
- 25M. Lorch
Dự bị 6
- 3P. Hanke ▲ 46'
- 8C. Aydogan ▲ 46'
- 36J. Dörfler ▲ 61'
- 13N. Hirschberger ▲ 71'
- 11M. Adamski ▲ 73'
- 31S. Patzler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
81Ghi được93
66Thủng lưới71
1.93Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai49