Paderborn II vs FC Bocholt
Tỷ số chung cuộc: Paderborn II 5-0 FC Bocholt tại Regionalliga - West, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paderborn II thắng 3, hòa 3, FC Bocholt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 5
- Sân vận động
- Home Deluxe Arena, Paderborn
- Phong độ
- DLDWL Paderborn II
- DWDLD FC Bocholt
- 16' A. Sanchez 1-0
- 33' T. Zobel 2-0
- 40' A. Sanchez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ G. Windmüller ▼ F. Mayer
- 46' ▲ M. Fejzullahu ▼ J. Holldack
- 46' ▲ B. Shubin ▼ D. Klann
- 53' M. Ens 4-0
- 61' ▲ J. Zambrano ▼ N. Nadj
- 64' ▲ A. Barak ▼ B. Campman
- 72' J. Brandt 5-0
- 73' ▲ D. Atmaca ▼ K. Lunga
- 77' ▲ L. Kiefer ▼ D. Donner
- 77' ▲ P. Pululu ▼ J. Brandt
- 84' ▲ C. Stabenau ▼ A. Sanchez
- 84' ▲ B. Klefisch ▼ M. Kojić
- FT5-0
Đội hình
- 12A. Schulz
- 3V. Gembalies
- 23T. Zobel
- 5D. Donner ▼ 77'
- 8A. Sanchez ▼ 84'
- 20D. Bilogrević
- 18N. Nadj ▼ 61'
- 15M. Ens
- 24J. Brandt ▼ 77'
- 27M. Kojić ▼ 84'
- 11I. Ansah
Dự bị 9
- 14J. Zambrano ▲ 61'
- 6L. Kiefer ▲ 77'
- 19P. Pululu ▲ 77'
- 2C. Stabenau ▲ 84'
- 31B. Klefisch ▲ 84'
- 1J. Jovic
- 13R. Corchero
- 22D. Stamm
- 26F. Mensing
- 1L. Fox
- 4F. Mayer ▼ 46'
- 21J. Wellers
- 20M. Beckert
- 10J. Holldack ▼ 46'
- 14K. Lunga ▼ 73'
- 6D. Klann ▼ 46'
- 29B. Campman ▼ 64'
- 18H. Mesic
- 25M. Lorch
- 19W. Reincke
Dự bị 8
- 3G. Windmüller ▲ 46'
- 8M. Fejzullahu ▲ 46'
- 22B. Shubin ▲ 46'
- 17A. Barak ▲ 64'
- 7D. Atmaca ▲ 73'
- 11L. Schmidt
- 23I. Akritidis
- 30G. Reck
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 49 - 31 | +18 | 63 | |
| 3 | 34 | 68 - 44 | +24 | 62 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 67 - 47 | +20 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 42 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 60 - 47 | +13 | 50 | |
| 10 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 49 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 14 | 34 | 51 - 51 | 0 | 39 | |
| 15 | 34 | 40 - 63 | -23 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 71 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 43 - 77 | -34 | 26 | |
| 18 | 34 | 37 - 79 | -42 | 25 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
73Ghi được69
63Thủng lưới40
1.7Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai43