Schalke 04 II vs Wiedenbrück
Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 3-1 Wiedenbrück tại Regionalliga - West, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 7, hòa 1, Wiedenbrück thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 18
- Sân vận động
- Parkstadion, Gelsenkirchen
- Phong độ
- LWLLL Schalke 04 II
- DLLWW Wiedenbrück
- 40' T. Albutat 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Remmert ▼ E. Højlund
- 52' T. Toure 2-0
- 76' ▲ N. Anubodem ▼ S. Breuer
- 76' ▲ B. Friesen ▼ D. Tuma
- 76' ▲ I. Badjie ▼ I. Ali
- 83' ▲ S. Mai ▼ C. Stabenau
- 88' ▲ I. Aslan ▼ F. Brosowski
- 88' ▲ C. Linnemann ▼ L. Allmeroth
- 89' T. Albutat 3-0
- 90' ▲ P. Martinez ▼ P. Kemper
- 90'+3 ▲ Hong Seok-Ju ▼ L. Tempelmann
- 90' ▲ T. Schmidt ▼ T. Osmani
- 90' 3-1 N. Szeleschus
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Paris
- 12M. Talabidi
- 5P. Kemper ▼ 90'
- 8M. Wasinski
- 2T. Toure
- 17F. Sánchez
- 14T. Albutat
- 20L. Tempelmann ▼ 90'
- 11S. Breuer ▼ 76'
- 18T. Osmani ▼ 90'
- 25E. Højlund ▼ 46'
Dự bị 9
- 28P. Remmert ▲ 46'
- 3N. Anubodem ▲ 76'
- 4P. Martinez ▲ 90'
- 7Hong Seok-Ju ▲ 90'
- 27T. Schmidt ▲ 90'
- 10T. Rupil
- 24N. Barthel
- 30F. Yusufu
- 9P. Lasogga
- 1M. Hölscher
- 3L. Allmeroth ▼ 88'
- 5T. Geller
- 19C. Stabenau ▼ 83'
- 24L. Kerkemeyer
- 2I. Ali ▼ 76'
- 10S. Kaptan
- 31J. Liehr
- 7N. Szeleschus
- 33F. Brosowski ▼ 88'
- 27D. Tuma ▼ 76'
Dự bị 9
- 22B. Friesen ▲ 76'
- 23I. Badjie ▲ 76'
- 9S. Mai ▲ 83'
- 25I. Aslan ▲ 88'
- 30C. Linnemann ▲ 88'
- 4J. Udelhoven
- 6T. Spennesberger
- 17A. Nishori
- 21L. Beermann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
57Ghi được64
63Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai31