Schalke 04 II
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wiedenbrück

Schalke 04 II vs Wiedenbrück

Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 5-1 Wiedenbrück tại Regionalliga - West, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 7, hòa 1, Wiedenbrück thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 38
Sân vận động
Parkstadion, Gelsenkirchen
Trọng tài
R. Delfs
Phong độ
LWLLL Schalke 04 II
DLLWW Wiedenbrück
  1. 11' M. Aramburú 1-0
  2. 17' 1-1 J. Liehr
  3. 45' S. Harouz
  4. HT1-1
  5. 50' J. Schell 2-1
  6. 53' O. Touray M. Ruzgis
  7. 58' M. Aciz U. Osawe
  8. 58' D. Brinkmann H. Lohmar
  9. 66' M. Maden M. Balouk
  10. 75' Léo Scienza 3-1
  11. 76' H. Tehe M. Aramburú
  12. 76' Diamant Berisha 4-1
  13. 83' B. Liebnau Diamant Berisha
  14. 83' T. Kronmüller Léo Scienza
  15. 87' N. Castelle 5-1
  16. FT5-1

Đội hình

Schalke 04 II HLV: J. Fimpel
  1. 30F. Wienand
  2. 3M. Hanraths
  3. 4J. Schell
  4. 23J. Müller
  5. 5T. Scheller
  6. 17J. Kaparos
  7. 19M. Balouk ▼ 66'
  8. 10Léo Scienza ▼ 83'
  9. 14M. Aramburú ▼ 76'
  10. 8Diamant Berisha ▼ 83'
  11. 13N. Castelle

Dự bị 9

  1. 11M. Maden ▲ 66'
  2. 24H. Tehe ▲ 76'
  3. 2B. Liebnau ▲ 83'
  4. 21T. Kronmüller ▲ 83'
  5. 1M. Zadach
  6. 15J. Mfundu
  7. 20H. Anapak-Baka
  8. 22R. Dadaşov
  9. 33R. Novaković
Wiedenbrück HLV: D. Brinkmann
  1. 21L. Beermann
  2. 4T. Böhmer
  3. 8H. Lohmar ▼ 58'
  4. 31J. Liehr
  5. 11M. Amedick
  6. 3B. Pudel
  7. 20S. Harouz
  8. 9U. Osawe ▼ 58'
  9. 18M. Ruzgis ▼ 53'
  10. 33F. Brosowski
  11. 27S. Fehler

Dự bị 5

  1. 14O. Touray ▲ 53'
  2. 6M. Aciz ▲ 58'
  3. 24D. Brinkmann ▲ 58'
  4. 17L. Tia
  5. 1A. Sino

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rot-Weiss Essen
38 84 - 32 +52 87
2
SC Preußen Münster
38 73 - 24 +49 87
3
Wuppertaler SV
38 68 - 28 +40 78
4
Rot-weiss Oberhausen
38 68 - 35 +33 75
5
Fortuna Köln
38 62 - 31 +31 74
6
SV Rodinghausen
38 45 - 35 +10 64
7
Köln II
38 70 - 49 +21 62
8
Wiedenbrück
38 48 - 37 +11 55
9
Schalke 04 II
38 58 - 65 -7 47
10
Rot Weiss Ahlen
38 50 - 67 -17 47
11
Fortuna Düsseldorf II
38 59 - 62 -3 46
12
Alemannia Aachen
38 43 - 51 -8 44
13
Borussia M'gladbach II
38 42 - 51 -9 43
14
Lippstadt 08
38 54 - 65 -11 43
15
Straelen
38 42 - 64 -22 43
16
Bonner SC
38 44 - 63 -19 39
17
Wegberg-Beeck
38 31 - 64 -33 31
18
Sportfreunde Lotte
38 36 - 63 -27 30
19
KFC Uerdingen 05
38 39 - 96 -57 27
20
Homberg
38 30 - 64 -34 26
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
77Ghi được52
73Thủng lưới41
1.67Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu