Schalke 04 II vs Paderborn II
Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 0-4 Paderborn II tại Regionalliga - West, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 2, hòa 3, Paderborn II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 15
- Sân vận động
- Parkstadion, Gelsenkirchen
- Phong độ
- LWLLL Schalke 04 II
- DLDWL Paderborn II
- 9' 0-1 J. Langfeld
- 20' T. Schmidt
- 22' 0-2 T. de Jong
- HT0-2
- 46' ▲ P. Remmert ▼ Hong Seok-Ju
- 50' 0-3 J. Zambrano
- 65' ▲ K. Gleissner ▼ J. Langfeld
- 70' ▲ T. Toure ▼ S. Breuer
- 70' ▲ P. Buczkowski ▼ N. Barthel
- 70' ▲ P. Lasogga ▼ M. Zalazar
- 76' ▲ P. Martinez ▼ P. Kemper
- 76' ▲ G. Ermolaev ▼ M. Kojić
- 76' ▲ N. Nadj ▼ J. Zambrano
- 80' 0-4 K. Gleissner
- 82' ▲ J. Bugenhagen ▼ J. Brandt
- 82' ▲ M. Lakämper ▼ T. de Jong
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Paris
- 5P. Kemper ▼ 76'
- 27T. Schmidt
- 3N. Anubodem
- 24N. Barthel ▼ 70'
- 14T. Albutat
- 10T. Rupil
- 11S. Breuer ▼ 70'
- 18T. Osmani
- 19M. Zalazar ▼ 70'
- 7Hong Seok-Ju ▼ 46'
Dự bị 6
- 28P. Remmert ▲ 46'
- 2T. Toure ▲ 70'
- 22P. Buczkowski ▲ 70'
- 9P. Lasogga ▲ 70'
- 4P. Martinez ▲ 76'
- 30F. Yusufu
- 1A. Schulz
- 5T. Böhmer
- 23T. Zobel
- 4K. Krumme
- 22L. Flörke
- 24J. Brandt ▼ 82'
- 25M. Pledl
- 27M. Kojić ▼ 76'
- 18J. Langfeld ▼ 65'
- 7J. Zambrano ▼ 76'
- 20T. de Jong ▼ 82'
Dự bị 9
- 19K. Gleissner ▲ 65'
- 11G. Ermolaev ▲ 76'
- 26N. Nadj ▲ 76'
- 2J. Bugenhagen ▲ 82'
- 9M. Lakämper ▲ 82'
- 3T. Wulf
- 6M. Amedick
- 30N. Willeke
- 17D. Domröse
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
57Ghi được81
63Thủng lưới66
1.39Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai40