SV Bergisch Gladbach 09
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wiedenbrück

SV Bergisch Gladbach 09 vs Wiedenbrück

Tỷ số chung cuộc: SV Bergisch Gladbach 09 0-0 Wiedenbrück tại Regionalliga - West, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SV Bergisch Gladbach 09 thắng 1, hòa 1, Wiedenbrück thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 36
Sân vận động
BELKAW-Arena, Bergisch Gladbach
Trọng tài
J. Windeln
Phong độ
LLWWW SV Bergisch Gladbach 09
DLLWW Wiedenbrück
  1. HT0-0
  2. 65' U. Osawe P. Beckhoff
  3. 65' V. Maier X. Tabaku
  4. 71' M. Ngyombo D. Mamutovic
  5. 71' P. Hill K. Lunga
  6. 75' C. Will N. Szeleschus
  7. 79' T. Wüstenberg M. Odagaki
  8. 81' S. Fragapane M. McCormick
  9. 88' A. Soyak S. Kaptan
  10. FT0-0

Đội hình

SV Bergisch Gladbach 09 HLV: H. Hohl
  1. 71P. Stümer
  2. 4A. Habl
  3. 21M. McCormick ▼ 81'
  4. 27K. Lunga ▼ 71'
  5. 15D. Mamutovic ▼ 71'
  6. 14O. Dal
  7. 20C. Heider
  8. 6C. Durgun
  9. 9S. Koruk
  10. 13M. Odagaki ▼ 79'
  11. 18P. Friesdorf

Dự bị 7

  1. 8M. Ngyombo ▲ 71'
  2. 11P. Hill ▲ 71'
  3. 25T. Wüstenberg ▲ 79'
  4. 19S. Fragapane ▲ 81'
  5. 3A. Dauti
  6. 7D. Isken
  7. 1M. Cebulla
Wiedenbrück HLV: D. Brinkmann
  1. 1M. Hölscher
  2. 23D. Hüsing
  3. 5T. Geller
  4. 20L. Tia
  5. 14S. Kaptan ▼ 88'
  6. 7X. Tabaku ▼ 65'
  7. 10P. Beckhoff ▼ 65'
  8. 22L. Demming
  9. 3B. Pudel
  10. 17N. Szeleschus ▼ 75'
  11. 33F. Brosowski

Dự bị 7

  1. 2U. Osawe ▲ 65'
  2. 9V. Maier ▲ 65'
  3. 16C. Will ▲ 75'
  4. 8A. Soyak ▲ 88'
  5. 6M. Aciz
  6. 19L. Klantzos
  7. 21L. Beermann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund II
40 94 - 31 +63 93
2
Rot-Weiss Essen
40 90 - 28 +62 90
3
SC Preußen Münster
40 70 - 39 +31 78
4
Fortuna Köln
40 66 - 48 +18 66
5
Köln II
40 66 - 55 +11 61
6
SV Rodinghausen
40 52 - 39 +13 59
7
Rot-weiss Oberhausen
40 61 - 50 +11 59
8
Schalke 04 II
40 59 - 56 +3 57
9
Fortuna Düsseldorf II
40 67 - 53 +14 56
10
Wiedenbrück
40 55 - 50 +5 56
11
Borussia M'gladbach II
40 49 - 55 -6 55
12
Wuppertaler SV
40 57 - 62 -5 54
13
Straelen
40 45 - 61 -16 47
14
Alemannia Aachen
40 35 - 48 -13 45
15
Sportfreunde Lotte
40 47 - 72 -25 44
16
Lippstadt 08
40 37 - 63 -26 40
17
Wegberg-Beeck
40 36 - 62 -26 39
18
Rot Weiss Ahlen
40 50 - 69 -19 38
19
Bonner SC
40 39 - 66 -27 38
20
Homberg
40 40 - 75 -35 35
21
SV Bergisch Gladbach 09
40 36 - 69 -33 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
55Ghi được60
82Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu