Wiedenbrück vs SV Bergisch Gladbach 09
Tỷ số chung cuộc: Wiedenbrück 4-1 SV Bergisch Gladbach 09 tại Regionalliga - West, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wiedenbrück thắng 1, hòa 1, SV Bergisch Gladbach 09 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 15
- Sân vận động
- Jahnstadion, Rheda-Wiedenbrück
- Trọng tài
- J. Engelmann
- Phong độ
- DLLWW Wiedenbrück
- LLWWW SV Bergisch Gladbach 09
- 27' P. Beckhoff 1-0
- 45'+2 ▲ T. Wüstenberg ▼ O. Dal
- HT1-0
- 49' 1-1 S. Koruk
- 52' P. Beckhoff 2-1
- 58' X. Tabaku 3-1
- 61' ▲ P. Hill ▼ D. Dogan
- 63' ▲ H. Lohmar ▼ S. Kaptan
- 63' ▲ F. Brosowski ▼ N. Szeleschus
- 65' ▲ D. Isken ▼ M. Ngyombo
- 76' ▲ L. Tia ▼ X. Tabaku
- 79' ▲ S. Fragapane ▼ D. Mamutovic
- 87' ▲ B. Pudel ▼ P. Beckhoff
- 90'+3 H. Lohmar 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 21L. Beermann
- 15R. Twyrdy
- 11D. Latkowski
- 23D. Hüsing
- 4D. Berisha
- 13O. Zech
- 14S. Kaptan ▼ 63'
- 7X. Tabaku ▼ 76'
- 10P. Beckhoff ▼ 87'
- 22L. Demming
- 17N. Szeleschus ▼ 63'
Dự bị 7
- 26H. Lohmar ▲ 63'
- 33F. Brosowski ▲ 63'
- 20L. Tia ▲ 76'
- 3B. Pudel ▲ 87'
- 5T. Geller
- 19L. Klantzos
- 31P. Poppe
- 71P. Stümer
- 4A. Habl
- 24S. Hirsch
- 18D. Dogan ▼ 61'
- 15D. Mamutovic ▼ 79'
- 14O. Dal ▼ 45'
- 20C. Heider
- 6C. Durgun
- 8M. Ngyombo ▼ 65'
- 9S. Koruk
- 13M. Odagaki
Dự bị 7
- 25T. Wüstenberg ▲ 45'
- 11P. Hill ▲ 61'
- 7D. Isken ▲ 65'
- 19S. Fragapane ▲ 79'
- 1D. Lohmann
- 3A. Dauti
- 17R. Kartal
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 94 - 31 | +63 | 93 | |
| 2 | 40 | 90 - 28 | +62 | 90 | |
| 3 | 40 | 70 - 39 | +31 | 78 | |
| 4 | 40 | 66 - 48 | +18 | 66 | |
| 5 | 40 | 66 - 55 | +11 | 61 | |
| 6 | 40 | 52 - 39 | +13 | 59 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 59 - 56 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 67 - 53 | +14 | 56 | |
| 10 | 40 | 55 - 50 | +5 | 56 | |
| 11 | 40 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 12 | 40 | 57 - 62 | -5 | 54 | |
| 13 | 40 | 45 - 61 | -16 | 47 | |
| 14 | 40 | 35 - 48 | -13 | 45 | |
| 15 | 40 | 47 - 72 | -25 | 44 | |
| 16 | 40 | 37 - 63 | -26 | 40 | |
| 17 | 40 | 36 - 62 | -26 | 39 | |
| 18 | 40 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 19 | 40 | 39 - 66 | -27 | 38 | |
| 20 | 40 | 40 - 75 | -35 | 35 | |
| 21 | 40 | 36 - 69 | -33 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
60Ghi được55
58Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai29