1. FSV Mainz 05 II vs Stuttgarter Kickers
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 4-1 Stuttgarter Kickers tại Regionalliga Sud-Ouest, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 4, hòa 0, Stuttgarter Kickers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- DWLLW Stuttgarter Kickers
- 4' D. Gleiber 1-0
- 22' M. Richter 2-0
- 27' 2-1 D. Kammerbauer
- HT2-1
- 46' ▲ E. Shabani ▼ M. Kalemba
- 46' D. Mamutovic 3-1
- 58' ▲ F. Berisha ▼ P. Polauke
- 64' ▲ T. Yamazaki ▼ D. Mamutovic
- 68' ▲ M. Skenderović ▼ S. Tekerci
- 68' ▲ K. Riehle ▼ L. Kiefer
- 70' ▲ M. Schröder ▼ M. Richter
- 86' ▲ D. Peštić ▼ D. Linsmayer
- 86' ▲ Tebo Gabriel ▼ L. Bierschenk
- 86' L. Bierschenk 4-1
- 87' ▲ M. Schmidts ▼ D. Tomić
- 87' ▲ A. Mulaj ▼ M. Borac
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Kinzig
- 6K. Burger
- 20J. Götze
- 22T. Müller
- 5D. Linsmayer ▼ 86'
- 11D. Mamutovic ▼ 64'
- 27D. Gleiber
- 33M. Kalemba ▼ 46'
- 16J. Amann
- 19M. Richter ▼ 70'
- 30L. Bierschenk ▼ 86'
Dự bị 9
- 13E. Shabani ▲ 46'
- 18T. Yamazaki ▲ 64'
- 25M. Schröder ▲ 70'
- 26D. Peštić ▲ 86'
- 34Tebo Gabriel ▲ 86'
- 8J. Derstroff
- 24D. Azakir
- 28L. Gauer
- 37Raúl König
- 35L. Neaimé
- 3D. Kammerbauer
- 4M. Petrović
- 25P. Polauke ▼ 58'
- 36M. Borac ▼ 87'
- 9S. Tekerci ▼ 68'
- 28L. Kiefer ▼ 68'
- 15N. Blank
- 8D. Tomić ▼ 87'
- 21P. Lockl
- 22D. Braig
Dự bị 9
- 37F. Berisha ▲ 58'
- 7M. Skenderović ▲ 68'
- 17K. Riehle ▲ 68'
- 5M. Schmidts ▲ 87'
- 31A. Mulaj ▲ 87'
- 6V. Meien
- 24Dennis Oelsner
- 30B. Behrendt
- 33L. Lord
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
64Ghi được81
75Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai31