Stuttgarter Kickers vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: Stuttgarter Kickers 1-4 1. FSV Mainz 05 II tại 3. Liga, 7 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgarter Kickers thắng 6, hòa 0, 1. FSV Mainz 05 II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- GAZİ-Stadion auf der Waldau, Stuttgart
- Phong độ
- DWLLW Stuttgarter Kickers
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- 2' 0-1 P. Klement
- 24' 0-2 L. Höler
- 30' ▲ E. Jordanov ▼ M. Mendler
- 40' 0-3 P. Klement
- HT0-3
- 46' ▲ G. Müller ▼ S. Braun
- 62' E. Soriano 1-3
- 65' 1-4 P. Klement
- 77' ▲ D. Engelbrecht ▼ M. Fischer
- 79' ▲ P. Schorr ▼ M. Moos
- 85' ▲ P. Pflücke ▼ D. Parker
- 87' ▲ T. Müller ▼ P. Klement
- FT1-4
Đội hình
- 38C. Klaus
- 21M. Stein
- 27F. Baumgärtel
- 4H. Starostzik
- 29T. Pachonik
- 6S. Braun ▼ 46'
- 10V. Marchese
- 33M. Mendler ▼ 30'
- 28B. Bahn
- 37M. Fischer ▼ 77'
- 9E. Soriano
Dự bị 7
- 24E. Jordanov ▲ 30'
- 8G. Müller ▲ 46'
- 19D. Engelbrecht ▲ 77'
- 5M. Bihr
- 26R. Sattelmaier
- 16F. Leutenecker
- 40E. Berko
- 1J. Huth
- 2T. Schilk
- 6B. Saller
- 5F. Kalig
- 3A. Hack
- 23M. Moos ▼ 79'
- 10P. Klement ▼ 87'
- 8D. Bohl
- 13D. Parker ▼ 85'
- 17M. Wachs
- 9L. Höler
Dự bị 7
- 27P. Schorr ▲ 79'
- 7P. Pflücke ▲ 85'
- 15T. Müller ▲ 87'
- 4T. Ihrig
- 12D. Zeaiter
- 19A. Seydel
- 21M. Costly
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 35 | +40 | 78 | |
| 2 | 38 | 42 - 21 | +21 | 70 | |
| 3 | 38 | 43 - 25 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 49 - 37 | +12 | 56 | |
| 5 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 46 | +6 | 55 | |
| 7 | 38 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 8 | 38 | 47 - 50 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 69 | -13 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 47 | +1 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 15 | 38 | 35 - 40 | -5 | 44 | |
| 16 | 38 | 35 - 48 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 56 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 52 | -14 | 43 | |
| 19 | 38 | 32 - 52 | -20 | 41 | |
| 20 | 38 | 38 - 63 | -25 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
39Ghi được48
56Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai25