Stuttgarter Kickers vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: Stuttgarter Kickers 1-2 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stuttgarter Kickers thắng 3, hòa 1, Bahlinger SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 29
- Sân vận động
- GAZİ-Stadion auf der Waldau, Stuttgart
- Phong độ
- WDWLL Stuttgarter Kickers
- DDLLW Bahlinger SC
- 37' ▲ S. Tekerci ▼ M. Skenderović
- 37' ▲ F. Berisha ▼ N. Schembri
- HT0-0
- 46' ▲ L. Kiefer ▼ A. Rexhepi
- 56' L. Kiefer 1-0
- 65' ▲ S. Bektasi ▼ R. Wehrle
- 70' D. Kammerbauer
- 74' ▲ N. Blank ▼ D. Tomić
- 79' ▲ P. Sonn ▼ D. Monga
- 79' ▲ Y. Häringer ▼ V. Walz
- 79' ▲ N. Gutjahr ▼ N. Lovisa
- 83' 1-1 Y. Häringer
- 86' ▲ L. Köbele ▼ S. Bektasi
- 89' ▲ D. Braig ▼ D. Stojak
- 90' 1-2 P. Sonn
- FT1-2
Đội hình
- 33L. Lord
- 3D. Kammerbauer
- 5M. Schmidts
- 4M. Petrović
- 25P. Polauke
- 8D. Tomić ▼ 74'
- 21P. Lockl
- 27A. Rexhepi ▼ 46'
- 7M. Skenderović ▼ 37'
- 13N. Schembri ▼ 37'
- 29D. Stojak ▼ 89'
Dự bị 9
- 9S. Tekerci ▲ 37'
- 37F. Berisha ▲ 37'
- 28L. Kiefer ▲ 46'
- 15N. Blank ▲ 74'
- 22D. Braig ▲ 89'
- 6V. Meien
- 17K. Riehle
- 39D. Mitrovic
- 31A. Mulaj
- 40B. Grawe
- 14R. Wehrle ▼ 65'
- 33N. Lovisa ▼ 79'
- 4I. Mansaray
- 27H. Pepić
- 8K. Herrmann
- 9D. Knappe
- 13V. Walz ▼ 79'
- 22D. Monga ▼ 79'
- 11I. Diakité
- 6H. Bux
Dự bị 8
- 18S. Bektasi ▲ 65'
- 3P. Sonn ▲ 79'
- 7Y. Häringer ▲ 79'
- 31N. Gutjahr ▲ 79'
- 21L. Köbele ▲ 86'
- 20M. Bauer
- 23Ali Ibrahim
- 39S. Castano Bader
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
81Ghi được66
55Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai37