Bahlinger SC vs Stuttgarter Kickers
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 1-1 Stuttgarter Kickers tại Regionalliga Sud-Ouest, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 2, hòa 1, Stuttgarter Kickers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 12
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Phong độ
- DLLWW Bahlinger SC
- WDWLL Stuttgarter Kickers
- 10' ▲ L. Campagna ▼ P. Polauke
- 36' H. Mourad 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kalajdžić ▼ N. Antlitz
- 68' ▲ D. Stojak ▼ Loris Maier
- 68' ▲ H. Eroğlu ▼ L. Kiefer
- 72' ▲ S. Ilhan ▼ H. Mourad
- 77' ▲ S. Weizel ▼ Y. Häringer
- 77' ▲ N. Gutjahr ▼ L. Köbele
- 85' ▲ K. Riehle ▼ K. Dicklhuber
- 88' ▲ I. Novaković ▼ D. Vesco
- 90'+1 1-1 D. Kalajdžić
- FT1-1
Đội hình
- 40B. Grawe
- 14R. Wehrle
- 4Y. Lokaj
- 27H. Pepić
- 7Y. Häringer ▼ 77'
- 8K. Herrmann
- 23L. Tost
- 21L. Köbele ▼ 77'
- 11D. Vesco ▼ 88'
- 6H. Bux
- 30H. Mourad ▼ 72'
Dự bị 7
- 10S. Ilhan ▲ 72'
- 5S. Weizel ▲ 77'
- 31N. Gutjahr ▲ 77'
- 9I. Novaković ▲ 88'
- 22E. Zengin
- 24F. Kinast
- 38M. Geng
- 1F. Dornebusch
- 3D. Kammerbauer
- 5M. Schmidts
- 25P. Polauke ▼ 10'
- 9S. Tekerci
- 28L. Kiefer ▼ 68'
- 15N. Blank
- 6M. Ramusović
- 10K. Dicklhuber ▼ 85'
- 33N. Antlitz ▼ 46'
- 7Loris Maier ▼ 68'
Dự bị 9
- 8L. Campagna ▲ 10'
- 27D. Kalajdžić ▲ 46'
- 29D. Stojak ▲ 68'
- 34H. Eroğlu ▲ 68'
- 17K. Riehle ▲ 85'
- 13J. Kohler
- 16M. Otto
- 20Leon Maier
- 37F. Berisha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
66Ghi được86
66Thủng lưới47
1.47Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai45