Freiburg II vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: Freiburg II 2-0 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Freiburg II thắng 4, hòa 2, FC Astoria Walldorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 29
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWDL Freiburg II
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 29' Y. Sturm 1-0
- 32' ▲ D. Egel ▼ T. Politakis
- HT1-0
- 56' Y. Thermann
- 56' Y. Thermann
- 62' ▲ T. Fahrenholz ▼ M. Carl
- 70' ▲ G. Pellegrino ▼ D. Amegnaglo
- 70' ▲ M. Wörner ▼ M. Hornschuh
- 82' ▲ A. Erbe ▼ F. Kendel
- 82' ▲ J. Boutakhrit ▼ M. Waack
- 86' ▲ K. Founes ▼ A. Besio
- 86' ▲ O. Wiklöf ▼ N. Wagner
- 89' Y. Sturm 2-0
- 90' ▲ L. Čatak ▼ M. Fetsch
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Jantunen
- 23M. Hornschuh ▼ 70'
- 17D. Schopper
- 19F. Bouebari
- 5F. Rüdlin
- 18Y. Sturm
- 37R. Müller
- 25N. Wagner ▼ 86'
- 21M. Fetsch ▼ 90'
- 9A. Besio ▼ 86'
- 28D. Amegnaglo ▼ 70'
Dự bị 9
- 8G. Pellegrino ▲ 70'
- 11M. Wörner ▲ 70'
- 16K. Founes ▲ 86'
- 26O. Wiklöf ▲ 86'
- 29L. Čatak ▲ 90'
- 3D. Murray
- 20L. Tober
- 33K. Steinmann
- 36L. Nujić
- 33M. Schragl
- 28Y. Thermann
- 2M. Goß
- 5R. Hauk
- 10M. Waack ▼ 82'
- 17T. Politakis ▼ 32'
- 13E. Lässig
- 6J. Boziaris
- 24J. Arcalean
- 9M. Carl ▼ 62'
- 11F. Kendel ▼ 82'
Dự bị 9
- 4D. Egel ▲ 32'
- 7T. Fahrenholz ▲ 62'
- 38A. Erbe ▲ 82'
- 14J. Boutakhrit ▲ 82'
- 12B. Schieber
- 20M. Rienhardt
- 21K. Hauser
- 22J. Felsen
- 23A. Müller
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
60Ghi được86
57Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai39