Freiburg II vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: Freiburg II 2-2 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Freiburg II thắng 4, hòa 2, FC Astoria Walldorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 10
- Sân vận động
- Möslestadion, Freiburg im Breisgau
- Trọng tài
- L. Schlosser
- Phong độ
- DDWDL Freiburg II
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 15' 0-1 G. Burgio
- 22' L. Herrmann 1-1
- HT1-1
- 49' D. Nieland 2-1
- 51' ▲ Y. Keitel ▼ L. Herrmann
- 52' 2-2 G. Burgio
- 68' ▲ L. Stellwagen ▼ J. Kölmel
- 76' ▲ J. Marton ▼ A. Schön
- 78' ▲ A. Schmid ▼ F. Roth
- 83' ▲ N. Groß ▼ G. Burgio
- 85' ▲ S. Braun ▼ C. Kammerknecht
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Zbinden
- 5I. Sachanenko
- 16G. Itter
- 15C. Kammerknecht ▼ 85'
- 24K. Herrmann
- 18F. Rüdlin
- 28L. Tempelmann
- 21C. Boukhalfa
- 10L. Herrmann ▼ 51'
- 8F. Roth ▼ 78'
- 29D. Nieland
Dự bị 7
- 14Y. Keitel ▲ 51'
- 22A. Schmid ▲ 78'
- 6S. Braun ▲ 85'
- 3N. Hug
- 9M. Pieringer
- 27A. Barbosa
- 33B. Schmidt
- 33N. Kristof
- 21T. Nyenty
- 26C. Becker
- 17J. Kölmel ▼ 68'
- 2M. Goß
- 10A. Schön ▼ 76'
- 8M. Nag
- 18M. Gouras
- 11S. Sahin
- 13G. Burgio ▼ 83'
- 19A. Becker
Dự bị 7
- 22L. Stellwagen ▲ 68'
- 23J. Marton ▲ 76'
- 9N. Groß ▲ 83'
- 3N. Schaffer
- 12E. Jansen
- 30O. Seitz
- 31M. Lieberknecht
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 52 - 18 | +34 | 55 | |
| 2 | 23 | 48 - 24 | +24 | 49 | |
| 3 | 22 | 40 - 18 | +22 | 48 | |
| 4 | 23 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 5 | 23 | 41 - 31 | +10 | 37 | |
| 6 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 7 | 22 | 38 - 24 | +14 | 35 | |
| 8 | 22 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 29 | |
| 10 | 22 | 28 - 31 | -3 | 28 | |
| 11 | 23 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 12 | 23 | 26 - 32 | -6 | 28 | |
| 13 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 14 | 22 | 27 - 25 | +2 | 26 | |
| 15 | 23 | 22 - 39 | -17 | 25 | |
| 16 | 22 | 19 - 35 | -16 | 18 | |
| 17 | 23 | 24 - 57 | -33 | 11 | |
| 18 | 22 | 12 - 55 | -43 | 5 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu23
30Ghi được41
37Thủng lưới31
1.3Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24