Göppinger SV
1 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
FC 08 Villingen

Göppinger SV vs FC 08 Villingen

Tỷ số chung cuộc: Göppinger SV 1-6 FC 08 Villingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göppinger SV thắng 4, hòa 3, FC 08 Villingen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 28
Sân vận động
Stadion SV Göppingen, Göppingen
Phong độ
LDLLW Göppinger SV
WLWWD FC 08 Villingen
  1. 20' 0-1 F. Liserra
  2. 26' 0-2 M. Boulachab
  3. HT0-2
  4. 46' O. Keçeci E. McDonald
  5. 46' M. Ziesche L. Piljek
  6. 46' A. Freiwald M. Baroudi
  7. 59' S. Yılmaz L. Albrecht
  8. 64' T. Profis H. Selitaj
  9. 66' D. Lübke B. Yalman
  10. 69' 0-3 M. Sökler
  11. 71' E. Heckmann C. Derflinger
  12. 71' J. Busam F. Liserra
  13. 79' A. Rinaldi G. Cristilli
  14. 79' K. Kurányi N. Tadić
  15. 79' M. Ziesche 1-3
  16. 88' 1-4 E. Heckmann
  17. 90' 1-5 M. Sökler
  18. 90'+3 1-6 S. Yılmaz
  19. FT1-6

Đội hình

Göppinger SV HLV: G. Coveli
  1. 21E. Piu
  2. 4B. Frölich
  3. 15L. Steinbrenner
  4. 3B. Yalman ▼ 66'
  5. 28F. Milisic
  6. 16T. Schraml
  7. 10L. Piljek ▼ 46'
  8. 30K. Dicklhuber
  9. 27M. Baroudi ▼ 46'
  10. 25H. Selitaj ▼ 64'
  11. 17E. McDonald ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 18O. Keçeci ▲ 46'
  2. 22M. Ziesche ▲ 46'
  3. 26A. Freiwald ▲ 46'
  4. 9T. Profis ▲ 64'
  5. 23D. Lübke ▲ 66'
  6. 1M. Layer
  7. 13D. Trivunić
  8. 19Y. Wolff
  9. 31S. Jarju
FC 08 Villingen HLV: S. Breinlinger
  1. 1M. Kaiser
  2. 4E. Krieger
  3. 25F. Liserra ▼ 71'
  4. 17A. Osmićić
  5. 13C. Derflinger ▼ 71'
  6. 11J. Brändle
  7. 8N. Tadić ▼ 79'
  8. 22L. Albrecht ▼ 59'
  9. 26M. Boulachab
  10. 32G. Cristilli ▼ 79'
  11. 10M. Sökler

Dự bị 9

  1. 18S. Yılmaz ▲ 59'
  2. 3E. Heckmann ▲ 71'
  3. 6J. Busam ▲ 71'
  4. 5A. Rinaldi ▲ 79'
  5. 20K. Kurányi ▲ 79'
  6. 14T. Zölle
  7. 27L. Dettling
  8. 29Y. Kulu
  9. 30K. Ehmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
55Ghi được54
75Thủng lưới98
1.41Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu