FC 08 Villingen
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Göppinger SV

FC 08 Villingen vs Göppinger SV

Tỷ số chung cuộc: FC 08 Villingen 1-3 Göppinger SV tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC 08 Villingen thắng 3, hòa 3, Göppinger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 11
Sân vận động
MS Technologie Arena, Villingen-Schwenningen
Phong độ
WLWWD FC 08 Villingen
LDLLW Göppinger SV
  1. 21' 0-1 L. Albrechtphản lưới
  2. 30' K. Ehmann A. Hoxha
  3. HT0-1
  4. 46' A. Freiwald L. Braun
  5. 48' S. Jarju J. Schramm
  6. 59' M. Sökler11m 1-1
  7. 65' E. Krieger E. Alihoxha
  8. 69' E. McDonald M. Baroudi
  9. 69' D. Lübke L. Piljek
  10. 82' D. Trivunić H. Selitaj
  11. 83' 1-2 E. McDonald
  12. 85' D. Emminger A. Rinaldi
  13. 89' 1-3 E. McDonald
  14. FT1-3

Đội hình

FC 08 Villingen HLV: M. Klotz
  1. 12A. Hoxha ▼ 30'
  2. 5A. Rinaldi ▼ 85'
  3. 21I. Čolić
  4. 16M. Fatiras
  5. 13C. Derflinger
  6. 23E. Alihoxha ▼ 65'
  7. 7T. Ceylan
  8. 19G. Pintidis
  9. 22L. Albrecht
  10. 20K. Kurányi
  11. 10M. Sökler

Dự bị 9

  1. 30K. Ehmann ▲ 30'
  2. 4E. Krieger ▲ 65'
  3. 24D. Emminger ▲ 85'
  4. 9F. Santoro
  5. 11J. Brändle
  6. 18S. Yılmaz
  7. 26M. Boulachab
  8. 27L. Dettling
  9. 2F. Bruno
Göppinger SV HLV: G. Coveli
  1. 1M. Layer
  2. 4B. Frölich
  3. 15L. Steinbrenner
  4. 19Y. Wolff
  5. 14J. Schramm ▼ 48'
  6. 16T. Schraml
  7. 8L. Braun ▼ 46'
  8. 10L. Piljek ▼ 69'
  9. 18O. Keçeci
  10. 27M. Baroudi ▼ 69'
  11. 25H. Selitaj ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 26A. Freiwald ▲ 46'
  2. 31S. Jarju ▲ 48'
  3. 17E. McDonald ▲ 69'
  4. 23D. Lübke ▲ 69'
  5. 13D. Trivunić ▲ 82'
  6. 3B. Yalman
  7. 6G. Cerimi
  8. 20N. Lulić
  9. 21E. Piu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
54Ghi được55
98Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu