Bahlinger SC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Eintracht Trier

Bahlinger SC vs Eintracht Trier

Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 3-3 Eintracht Trier tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 2, hòa 2, Eintracht Trier thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 28
Sân vận động
Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
Phong độ
DLLWW Bahlinger SC
LWWLD Eintracht Trier
  1. 4' 0-1 M. Schuster11m
  2. 13' I. Diakité 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. Held M. Schuster
  5. 46' S. König D. Buballa
  6. 64' 1-2 H. Sossah
  7. 70' Y. Häringer V. Walz
  8. 70' S. Bektasi D. Knappe
  9. 72' J. Dorow R. Garnier
  10. 75' 1-3 H. Sossah
  11. 81' L. Sonnenwald P. Sonn
  12. 81' N. Gutjahr I. Diakité
  13. 81' N. Lovisa K. Herrmann
  14. 82' S. Bektasi 2-3
  15. 88' T. Sausen M. Biondic
  16. 90' A. Ivan H. Sossah
  17. 90'+6 H. Bux 3-3
  18. FT3-3

Đội hình

Bahlinger SC HLV: D. Bührer
  1. 40B. Grawe
  2. 14R. Wehrle
  3. 27H. Pepić
  4. 8K. Herrmann ▼ 81'
  5. 9D. Knappe ▼ 70'
  6. 21L. Köbele
  7. 13V. Walz ▼ 70'
  8. 3P. Sonn ▼ 81'
  9. 22D. Monga
  10. 11I. Diakité ▼ 81'
  11. 6H. Bux

Dự bị 9

  1. 7Y. Häringer ▲ 70'
  2. 18S. Bektasi ▲ 70'
  3. 25L. Sonnenwald ▲ 81'
  4. 31N. Gutjahr ▲ 81'
  5. 33N. Lovisa ▲ 81'
  6. 20M. Bauer
  7. 23Ali Ibrahim
  8. 24F. Kinast
  9. 38R. Schweizer
Eintracht Trier HLV: T. Klasen
  1. 16R. Novaković
  2. 24D. Buballa ▼ 46'
  3. 37M. Schuster ▼ 46'
  4. 3K. Heinz
  5. 31H. Weigelt
  6. 23J. Thayaparan
  7. 38N. Herber
  8. 19R. Garnier ▼ 72'
  9. 21M. Biondic ▼ 88'
  10. 6Ö. Yavuz
  11. 33H. Sossah ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2J. Held ▲ 46'
  2. 13S. König ▲ 46'
  3. 10J. Dorow ▲ 72'
  4. 17T. Sausen ▲ 88'
  5. 8A. Ivan ▲ 90'
  6. 7L. Wimmer
  7. 12M. Brüning
  8. 18D. Kinscher
  9. 30N. Lorenz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
66Ghi được59
74Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu