Eintracht Trier
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bahlinger SC

Eintracht Trier vs Bahlinger SC

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Trier 4-1 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eintracht Trier thắng 2, hòa 2, Bahlinger SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 11
Sân vận động
Moselstadion, Trier
Phong độ
WWLDW Eintracht Trier
LLWWD Bahlinger SC
  1. 29' 0-1 L. Köbele
  2. 36' A. Ivan H. Weigelt
  3. 45'+4 J. Dorow 1-1
  4. HT1-1
  5. 48' D. Marčeta 2-1
  6. 53' D. Marčeta 3-1
  7. 64' L. Sonnenwald S. Bektasi
  8. 64' Y. Lindscheid M. Bauer
  9. 69' R. Garnier J. Held
  10. 69' H. Sossah V. Boesen
  11. 72' A. Ivan 4-1
  12. 75' Y. Häringer H. Pepić
  13. 75' F. Kinast V. Walz
  14. 75' N. Lovisa I. Diakité
  15. 78' M. Biondic D. Marčeta
  16. 78' C. Yavuz J. Dorow
  17. FT4-1

Đội hình

Eintracht Trier HLV: T. Klasen
  1. 16R. Novaković
  2. 24D. Buballa
  3. 37M. Schuster
  4. 3K. Heinz
  5. 31H. Weigelt ▼ 36'
  6. 29C. Spang
  7. 10J. Dorow ▼ 78'
  8. 2J. Held ▼ 69'
  9. 14M. Wrusch
  10. 11D. Marčeta ▼ 78'
  11. 9V. Boesen ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 8A. Ivan ▲ 36'
  2. 19R. Garnier ▲ 69'
  3. 33H. Sossah ▲ 69'
  4. 21M. Biondic ▲ 78'
  5. 36C. Yavuz ▲ 78'
  6. 4S. Maurer
  7. 12M. Brüning
  8. 34C. Filipe
  9. 35T. Bayraktar
Bahlinger SC HLV: A.Siefert
  1. 39S. Castano Bader
  2. 14R. Wehrle
  3. 20M. Bauer ▼ 64'
  4. 27H. Pepić ▼ 75'
  5. 21L. Köbele
  6. 13V. Walz ▼ 75'
  7. 3P. Sonn
  8. 22D. Monga
  9. 18S. Bektasi ▼ 64'
  10. 11I. Diakité ▼ 75'
  11. 6H. Bux

Dự bị 9

  1. 25L. Sonnenwald ▲ 64'
  2. 34Y. Lindscheid ▲ 64'
  3. 7Y. Häringer ▲ 75'
  4. 24F. Kinast ▲ 75'
  5. 33N. Lovisa ▲ 75'
  6. 4I. Mansaray
  7. 8K. Herrmann
  8. 31N. Gutjahr
  9. 38R. Schweizer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
59Ghi được66
76Thủng lưới74
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu