Bahlinger SC vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 2-1 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 3, hòa 4, FC Astoria Walldorf thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 19
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Phong độ
- LLWWD Bahlinger SC
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- HT0-0
- 53' 0-1 R. Hauk
- 63' H. Bux 1-1
- 67' R. Wehrle 2-1
- 71' ▲ J. Boziaris ▼ A. Redekop
- 80' ▲ N. Tchadjei ▼ A. Erbe
- 82' ▲ S. Bektasi ▼ I. Diakité
- 87' ▲ L. Safranek ▼ L. Grimmer
- 88' ▲ L. Köbele ▼ R. Wehrle
- 90'+2 ▲ N. Gutjahr ▼ H. Pepić
- FT2-1
Đội hình
- 40B. Grawe
- 14R. Wehrle ▼ 88'
- 4I. Mansaray
- 27H. Pepić ▼ 90'
- 8K. Herrmann
- 5L. Tost
- 13V. Walz
- 3P. Sonn
- 22D. Monga
- 11I. Diakité ▼ 82'
- 6H. Bux
Dự bị 9
- 18S. Bektasi ▲ 82'
- 21L. Köbele ▲ 88'
- 31N. Gutjahr ▲ 90'
- 26L. Schmidt
- 33N. Lovisa
- 34Y. Lindscheid
- 35M. Rawiel
- 39S. Castano Bader
- 29E. Benali
- 22J. Felsen
- 2M. Goß
- 8L. Grimmer ▼ 87'
- 5R. Hauk
- 4D. Egel
- 10M. Waack
- 26A. Redekop ▼ 71'
- 13E. Lässig
- 38A. Erbe ▼ 80'
- 20M. Rienhardt
- 11F. Kendel
Dự bị 6
- 6J. Boziaris ▲ 71'
- 31N. Tchadjei ▲ 80'
- 32L. Safranek ▲ 87'
- 1T. Hansen
- 3E. Gstettner
- 29A. Sirianni
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
66Ghi được86
74Thủng lưới80
1.5Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai39