FC Astoria Walldorf vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 2-1 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 3, hòa 4, Bahlinger SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 36
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Trọng tài
- G. Geraci
- Phong độ
- DLDDW FC Astoria Walldorf
- DLLWW Bahlinger SC
- 14' Dennis de Sousa Oelsner 1-0
- 34' ▲ N. Antlitz ▼ M. Carl
- 34' 1-1 R. Wehrle
- HT1-1
- 70' ▲ M. Nag ▼ T. Politakis
- 70' ▲ T. Probst ▼ J. Siegert
- 70' ▲ Amir Falahen ▼ M. Bauer
- 75' M. Waack 2-1
- 79' ▲ J. Weik ▼ T. Fahrenholz
- 79' ▲ K. Krüger ▼ M. Waack
- 79' ▲ F. Schmid ▼ R. Wehrle
- 79' ▲ L. Torres ▼ L. Köbele
- 79' ▲ M. Faller ▼ E. Alihoxha
- FT2-1
Đội hình
- 30L. Idjaković
- 2M. Goß
- 3M. Manduzio
- 22L. Stich
- 5R. Hauk
- 7T. Fahrenholz ▼ 79'
- 23M. Waack ▼ 79'
- 17T. Politakis ▼ 70'
- 13E. Lässig
- 24Dennis de Sousa Oelsner
- 9M. Carl ▼ 34'
Dự bị 8
- 19N. Antlitz ▲ 34'
- 8M. Nag ▲ 70'
- 31J. Weik ▲ 79'
- 14K. Krüger ▲ 79'
- 10A. Schön
- 11M. Born
- 21T. Nyenty
- 33M. Schragl
- 38M. Geng
- 14R. Wehrle ▼ 79'
- 19J. Siegert ▼ 70'
- 22T. Klein
- 31N. Gutjahr
- 7Y. Häringer
- 24E. Alihoxha ▼ 79'
- 20M. Bauer ▼ 70'
- 21L. Köbele ▼ 79'
- 11S. Fischer
- 23I. Novaković
Dự bị 7
- 9T. Probst ▲ 70'
- 10Amir Falahen ▲ 70'
- 2F. Schmid ▲ 79'
- 12L. Torres ▲ 79'
- 13M. Faller ▲ 79'
- 5W. Adam
- 26A. Gut
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
57Ghi được45
63Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai21