TSV Steinbach vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 2-1 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 4, hòa 3, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 18
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Phong độ
- DWLLW TSV Steinbach
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- 1' 0-1 L. Hermes
- HT0-1
- 46' ▲ C. Wähling ▼ O. Käuper
- 65' ▲ T. Peitz ▼ B. Fisher
- 65' ▲ L. von Schroetter ▼ E. Breir
- 71' ▲ E. Hajdaraj ▼ M. Guthörl
- 71' ▲ J. Pfahl ▼ C. Maier
- 74' J. Steinkötter 1-1
- 79' E. Hajdaraj 2-1
- 80' ▲ H. Mourad ▼ C. Peters
- 87' ▲ C. Theisen ▼ J. Steinkötter
- 88' ▲ B. Çelik ▼ Lee Gwang-in
- 88' ▲ S. Sannomiya ▼ G. Del Vecchio
- 90'+2 ▲ L. Wirtz ▼ E. Dacaj
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Dreier
- 5D. Volkmer
- 3N. Galle
- 30M. Guthörl ▼ 71'
- 19T. Kircher
- 24V. Schwab
- 11S. Fırat
- 28O. Käuper ▼ 46'
- 10E. Dacaj ▼ 90'
- 21C. Maier ▼ 71'
- 9J. Steinkötter ▼ 87'
Dự bị 9
- 8C. Wähling ▲ 46'
- 14E. Hajdaraj ▲ 71'
- 20J. Pfahl ▲ 71'
- 13C. Theisen ▲ 87'
- 18L. Wirtz ▲ 90'
- 7M. Jung
- 17D. Steininger
- 27L. D'Aloia
- 39K. Ibrahim
- 1J. Ospelt
- 4T. Weißmann
- 13L. Gottwalt
- 3J. Eichhorn
- 24T. Latteier
- 18B. Fisher ▼ 65'
- 8G. Del Vecchio ▼ 88'
- 30Lee Gwang-in ▼ 88'
- 19E. Breir ▼ 65'
- 10C. Peters ▼ 80'
- 27L. Hermes
Dự bị 9
- 6T. Peitz ▲ 65'
- 28L. von Schroetter ▲ 65'
- 17H. Mourad ▲ 80'
- 2B. Çelik ▲ 88'
- 20S. Sannomiya ▲ 88'
- 7A. Azaouagh
- 21T. Hildmann
- 22F. Pandza
- 31H. Bremer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
76Ghi được76
52Thủng lưới67
1.73Bàn thắng mỗi trận1.69
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai44