Eintracht Frankfurt vs TSV Steinbach
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-1 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 3, TSV Steinbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 25
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Trọng tài
- J. Hasmann
- Phong độ
- LWDDW Eintracht Frankfurt
- DDWLL TSV Steinbach
- 17' S. Firatphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sannomiya ▼ O. Ünlüçifçi
- 47' C. Peters 2-0
- 54' 2-1 J. Singer
- 58' ▲ A. Khan ▼ O. Falaye
- 58' ▲ A. Farouk ▼ G. Del Vecchio
- 63' ▲ D. Breitfelder ▼ D. Bogicevic
- 63' ▲ G. Korte ▼ M. Guthörl
- 63' ▲ E. Pereira da Silva ▼ A. Güclü
- 78' ▲ D. Bišanović ▼ S. Eismann
- 78' ▲ F. Tehe ▼ S. Firat
- 84' ▲ J. Hirst ▼ C. Peters
- 84' ▲ K. Spence ▼ A. Farouk
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Hanin
- 4T. Weißmann
- 26N. Awassi
- 5N. Knothe
- 2M. Reutter
- 7A. Azaouagh
- 33O. Ünlüçifçi ▼ 46'
- 17L. Müller
- 8G. Del Vecchio ▼ 58'
- 10C. Peters ▼ 84'
- 24O. Falaye ▼ 58'
Dự bị 9
- 20S. Sannomiya ▲ 46'
- 6A. Khan ▲ 58'
- 27A. Farouk ▲ 58'
- 18J. Hirst ▲ 84'
- 38K. Spence ▲ 84'
- 14L. Hupfauf
- 19F. Messina
- 22M. Costa
- 31H. Bremer
- 39K. Ibrahim
- 5S. Strujić
- 30M. Guthörl ▼ 63'
- 19T. Kircher
- 4M. Kober
- 33S. Eismann ▼ 78'
- 11S. Firat ▼ 78'
- 23J. Singer
- 7D. Bogicevic ▼ 63'
- 18A. Güclü ▼ 63'
- 21P. Stock
Dự bị 9
- 9D. Breitfelder ▲ 63'
- 22G. Korte ▲ 63'
- 27E. Pereira da Silva ▲ 63'
- 8D. Bišanović ▲ 78'
- 14F. Tehe ▲ 78'
- 10D. Gabriele
- 20L. Wiafe
- 25M. Scholz
- 38M. Gudra
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
73Ghi được96
48Thủng lưới35
1.83Bàn thắng mỗi trận2.4
11Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai50