FC 08 Homburg vs Eintracht Trier
Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 0-1 Eintracht Trier tại Regionalliga Sud-Ouest, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 1, hòa 1, Eintracht Trier thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 18
- Sân vận động
- Waldstadion Homburg, Homburg
- Phong độ
- WLDWW FC 08 Homburg
- WWLDW Eintracht Trier
- 41' D. Hummel
- 41' D. Hummel
- 45'+2 P. Steinhart
- 45'+3 ▲ Jermain Nischalke ▼ M. Ristl
- HT0-0
- 46' ▲ M. Dombrowka ▼ P. Weihrauch
- 46' ▲ V. Boesen ▼ S. König
- 60' ▲ M. Kober ▼ N. Jörg
- 60' ▲ D. Schmidt ▼ Jermain Nischalke
- 63' ▲ R. Garnier ▼ N. Herber
- 71' ▲ A. Ivan ▼ D. Buballa
- 72' 0-1 A. Ivan
- 80' ▲ L. Pető ▼ M. Jansen
- 87' ▲ S. Maurer ▼ D. Marčeta
- 87' ▲ H. Sossah ▼ R. Garnier
- FT0-1
Đội hình
- 12T. Kretzschmar
- 36P. Steinhart
- 5B. Kirchhoff
- 30M. Heilig
- 26T. Steinmetz
- 11M. Mendler
- 7P. Weihrauch ▼ 46'
- 6M. Jansen ▼ 80'
- 29M. Ristl ▼ 45'
- 21N. Jörg ▼ 60'
- 19D. Hummel
Dự bị 9
- 44Jermain Nischalke ▲ 45'
- 8M. Dombrowka ▲ 46'
- 4M. Kober ▲ 60'
- 18D. Schmidt ▲ 60'
- 23L. Pető ▲ 80'
- 10L. Quirin
- 17A. Suljić
- 31T. Littmann
- 37L. Hoffmann
- 16R. Novaković
- 24D. Buballa ▼ 71'
- 3K. Heinz
- 31H. Weigelt
- 38N. Herber ▼ 63'
- 29C. Spang
- 10J. Dorow
- 13S. König ▼ 46'
- 2J. Held
- 14M. Wrusch
- 11D. Marčeta ▼ 87'
Dự bị 8
- 9V. Boesen ▲ 46'
- 19R. Garnier ▲ 63'
- 8A. Ivan ▲ 71'
- 4S. Maurer ▲ 87'
- 33H. Sossah ▲ 87'
- 12M. Brüning
- 17T. Sausen
- 36C. Yavuz
Thống kê
21
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
75Ghi được59
53Thủng lưới76
1.74Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai38