FC 08 Homburg vs Eintracht Trier
Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 1-1 Eintracht Trier tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 1, hòa 1, Eintracht Trier thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 15
- Sân vận động
- Waldstadion Homburg, Homburg
- Trọng tài
- M. Rühl
- Phong độ
- LWLDW FC 08 Homburg
- LWWLD Eintracht Trier
- HT0-0
- 52' 0-1 M. Roth
- 59' ▲ P. Schuck ▼ M. Mendler
- 59' ▲ D. Hummel ▼ T. Gösweiner
- 68' ▲ A. Ardestani ▼ P. Hoffmann
- 68' ▲ J. Gerezgiher ▼ F. Përdedaj
- 69' ▲ D. Kinscher ▼ M. Omosanya
- 73' ▲ G. Weiß ▼ J. Brandscheid
- 77' F. Eisele 1-1
- 82' ▲ R. Garnier ▼ M. Wrusch
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Salfeld
- 6T. Stegerer
- 25L. Hoffmann
- 5J. Matuwila
- 26T. Steinmetz
- 17F. Përdedaj ▼ 68'
- 11M. Mendler ▼ 59'
- 13P. Hoffmann ▼ 68'
- 29M. Ristl
- 9T. Gösweiner ▼ 59'
- 23F. Eisele
Dự bị 7
- 18P. Schuck ▲ 59'
- 19D. Hummel ▲ 59'
- 7A. Ardestani ▲ 68'
- 10J. Gerezgiher ▲ 68'
- 21L. Plattenhardt
- 24N. Theisinger
- 27K. Woźniak
- 1D. Wieszolek
- 4S. Maurer
- 3K. Heinz
- 42J. Kaluanga
- 29C. Spang
- 8M. Roth
- 2F. Sinner
- 23J. Thayaparan
- 14M. Wrusch ▼ 82'
- 7J. Brandscheid ▼ 73'
- 11M. Omosanya ▼ 69'
Dự bị 9
- 18D. Kinscher ▲ 69'
- 32G. Weiß ▲ 73'
- 19R. Garnier ▲ 82'
- 5H. van Schaik
- 6Ö. Yavuz
- 13S. König
- 20Benjamim Siga
- 27Y. Debrah
- 37A. Olayo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
91Ghi được43
49Thủng lưới74
2.28Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai21