FC Astoria Walldorf vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 0-2 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 2, hòa 2, Kickers Offenbach thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 15
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Phong độ
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- WWDWL Kickers Offenbach
- 15' 0-1 J. Breitenbach
- 27' 0-2 R. Berlinski
- 42' ▲ D. Egel ▼ T. Politakis
- HT0-2
- 46' ▲ I. Pfeiffer ▼ R. Berlinski
- 65' ▲ K. Hauser ▼ A. Sirianni
- 65' ▲ A. Redekop ▼ M. Rienhardt
- 71' ▲ S. Mensah ▼ O. Ünlüçifçi
- 71' ▲ D. Nazarov ▼ V. Mustafa
- 77' ▲ A. Erbe ▼ E. Lässig
- 89' ▲ S. Korb ▼ B. Barry
- 89' ▲ A. Mešanović ▼ M. Wachs
- FT0-2
Đội hình
- 22J. Felsen
- 2M. Goß
- 5R. Hauk
- 29A. Sirianni ▼ 65'
- 10M. Waack
- 17T. Politakis ▼ 42'
- 13E. Lässig ▼ 77'
- 6J. Boziaris
- 24J. Arcalean
- 20M. Rienhardt ▼ 65'
- 11F. Kendel
Dự bị 8
- 4D. Egel ▲ 42'
- 21K. Hauser ▲ 65'
- 26A. Redekop ▲ 65'
- 38A. Erbe ▲ 77'
- 3E. Gstettner
- 19B. Bicki
- 31N. Tchadjei
- 33M. Schragl
- 1J. Brinkies
- 17M. Wachs ▼ 89'
- 5A. Sorge
- 27J. Breitenbach
- 14K. Arh-Česen
- 32V. Giesel
- 11B. Barry ▼ 89'
- 8O. Ünlüçifçi ▼ 71'
- 6D. Dejanović
- 9V. Mustafa ▼ 71'
- 21R. Berlinski ▼ 46'
Dự bị 8
- 20I. Pfeiffer ▲ 46'
- 7S. Mensah ▲ 71'
- 10D. Nazarov ▲ 71'
- 23S. Korb ▲ 89'
- 26A. Mešanović ▲ 89'
- 18L. Becker
- 19J. Urbich
- 24O. Karada
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
86Ghi được114
80Thủng lưới58
1.87Bàn thắng mỗi trận2.43
8Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai59