FC Astoria Walldorf vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 1-2 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 2, hòa 2, Kickers Offenbach thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 27
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Trọng tài
- P. Michels
- Phong độ
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- WWDWL Kickers Offenbach
- HT0-0
- 51' 0-1 M. Andačić
- 56' 0-2 T. Deniz11m
- 65' ▲ T. Fahrenholz ▼ C. Becker
- 65' ▲ N. Antlitz ▼ A. Schön
- 72' N. Antlitz 1-2
- 75' ▲ M. Manduzio ▼ M. Waack
- 75' ▲ K. Krüger ▼ N. Hillenbrand
- 78' ▲ D. Tuma ▼ M. Andačić
- 87' ▲ S. Firat ▼ T. Deniz
- 87' ▲ M. Fetsch ▼ D. Božić
- 90'+1 ▲ L. Hermes ▼ P. Hosiner
- FT1-2
Đội hình
- 30L. Idjaković
- 26C. Becker ▼ 65'
- 2M. Goß
- 22L. Stich
- 31J. Weik
- 5R. Hauk
- 25N. Hillenbrand ▼ 75'
- 10A. Schön ▼ 65'
- 23M. Waack ▼ 75'
- 13E. Lässig
- 9M. Carl
Dự bị 8
- 7T. Fahrenholz ▲ 65'
- 19N. Antlitz ▲ 65'
- 3M. Manduzio ▲ 75'
- 14K. Krüger ▲ 75'
- 33M. Schragl
- 6J. Hanek
- 17T. Politakis
- 29M. Yörükoğlu
- 16A. Tramontana
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos
- 30P. Milde
- 27J. Breitenbach
- 6M. Andačić ▼ 78'
- 10T. Deniz ▼ 87'
- 24F. Bojaj
- 20D. Huseinbasic
- 11P. Hosiner ▼ 90'
- 33D. Božić ▼ 87'
Dự bị 9
- 17D. Tuma ▲ 78'
- 9S. Firat ▲ 87'
- 25M. Fetsch ▲ 87'
- 13L. Hermes ▲ 90'
- 14E. Ramaj
- 18E. Zengin
- 26A. Mesanovic
- 29C. Stark
- 28L. Stritter
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
57Ghi được93
63Thủng lưới34
1.46Bàn thắng mỗi trận2.21
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai41