FC 08 Homburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stuttgarter Kickers

FC 08 Homburg vs Stuttgarter Kickers

Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 1-1 Stuttgarter Kickers tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 2, hòa 2, Stuttgarter Kickers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 2
Sân vận động
Waldstadion Homburg, Homburg
Phong độ
LWLDW FC 08 Homburg
WDWLL Stuttgarter Kickers
  1. 33' 0-1 C. Mauersberger
  2. HT0-1
  3. 46' D. Hummel M. Jansen
  4. 46' M. Ristl A. Suljić
  5. 58' J. Collmann Jermain Nischalke
  6. 60' D. Tomić P. Lockl
  7. 60' D. Braig D. Kalajdžić
  8. 69' T. Littmann T. Steinmetz
  9. 72' K. Dicklhuber L. Kiefer
  10. 72' N. Schembri S. Tekerci
  11. 73' L. Pető M. Mendler
  12. 76' D. Hummel 1-1
  13. 78' N. Awortwie-Grant
  14. 81' P. Polauke C. Mauersberger
  15. FT1-1

Đội hình

FC 08 Homburg HLV: D. Schwarz
  1. 12T. Kretzschmar
  2. 8M. Dombrowka
  3. 5B. Kirchhoff
  4. 4M. Kober
  5. 10L. Quirin
  6. 26T. Steinmetz ▼ 69'
  7. 11M. Mendler ▼ 73'
  8. 7P. Weihrauch
  9. 6M. Jansen ▼ 46'
  10. 17A. Suljić ▼ 46'
  11. 44Jermain Nischalke ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 19D. Hummel ▲ 46'
  2. 29M. Ristl ▲ 46'
  3. 9J. Collmann ▲ 58'
  4. 31T. Littmann ▲ 69'
  5. 23L. Pető ▲ 73'
  6. 18D. Schmidt
  7. 30M. Heilig
  8. 33I. Werner
  9. 36P. Steinhart
Stuttgarter Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 1F. Dornebusch
  2. 30B. Behrendt
  3. 3D. Kammerbauer
  4. 5M. Schmidts
  5. 23N. Awortwie-Grant
  6. 9S. Tekerci ▼ 72'
  7. 38C. Mauersberger ▼ 81'
  8. 28L. Kiefer ▼ 72'
  9. 15N. Blank
  10. 21P. Lockl ▼ 60'
  11. 27D. Kalajdžić ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 8D. Tomić ▲ 60'
  2. 22D. Braig ▲ 60'
  3. 10K. Dicklhuber ▲ 72'
  4. 13N. Schembri ▲ 72'
  5. 25P. Polauke ▲ 81'
  6. 6V. Meien
  7. 17K. Riehle
  8. 35L. Neaimé
  9. 36M. Borac

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
75Ghi được81
53Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu