FC 08 Homburg
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stuttgarter Kickers

FC 08 Homburg vs Stuttgarter Kickers

Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 3-0 Stuttgarter Kickers tại Regionalliga Sud-Ouest, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 2, hòa 2, Stuttgarter Kickers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 34
Sân vận động
Waldstadion Homburg, Homburg
Phong độ
LWLDW FC 08 Homburg
WDWLL Stuttgarter Kickers
  1. 25' D. Stojak P. Polauke
  2. 37' D. Hummel 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' K. Dicklhuber D. Kalajdžić
  5. 58' C. Guarino Leon Maier
  6. 58' F. Berisha D. Kammerbauer
  7. 64' P. Harres F. Eisele
  8. 66' P. Harres 2-0
  9. 70' D. Schmidt M. Jansen
  10. 70' P. Weihrauch D. Ontužāns
  11. 70' N. Antlitz N. Blank
  12. 79' A. Ardestani M. Mendler
  13. 79' A. Stavridis D. Hummel
  14. 90'+5 P. Harres 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

FC 08 Homburg HLV: D. Schwarz
  1. 12T. Kretzschmar
  2. 21B. Kirchhoff
  3. 3D. Lippert
  4. 10L. Quirin
  5. 30M. Heilig
  6. 11M. Mendler ▼ 79'
  7. 20M. Jansen ▼ 70'
  8. 5R. Akoto
  9. 23F. Eisele ▼ 64'
  10. 14D. Ontužāns ▼ 70'
  11. 19D. Hummel ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 9P. Harres ▲ 64'
  2. 18D. Schmidt ▲ 70'
  3. 22P. Weihrauch ▲ 70'
  4. 7A. Ardestani ▲ 79'
  5. 16A. Stavridis ▲ 79'
  6. 1J. Mayer
  7. 26T. Steinmetz
  8. 27I. Knežević
Stuttgarter Kickers HLV: M. Ünal
  1. 1F. Dornebusch
  2. 3D. Kammerbauer ▼ 58'
  3. 5M. Schmidts
  4. 25P. Polauke ▼ 25'
  5. 9S. Tekerci
  6. 38C. Mauersberger
  7. 28L. Kiefer
  8. 15N. Blank ▼ 70'
  9. 20Leon Maier ▼ 58'
  10. 22D. Braig
  11. 27D. Kalajdžić ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 29D. Stojak ▲ 25'
  2. 10K. Dicklhuber ▲ 58'
  3. 19C. Guarino ▲ 58'
  4. 37F. Berisha ▲ 58'
  5. 33N. Antlitz ▲ 70'
  6. 6M. Ramusović
  7. 7Loris Maier
  8. 13J. Kohler
  9. 35L. Neaimé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
103Ghi được86
65Thủng lưới47
2.19Bàn thắng mỗi trận1.91
12Giữ sạch lưới23
33Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu