Schott Mainz vs Balingen
Tỷ số chung cuộc: Schott Mainz 7-0 Balingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Schott Mainz thắng 1, hòa 1, Balingen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 33
- Sân vận động
- Mainz Golden Eagles Stadium, Mainz-Mombach
- Phong độ
- WWLDW Schott Mainz
- LLLWW Balingen
- 7' J. Mairose 1-0
- 13' L. Thum 2-0
- 28' L. Wimmer 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Bader ▼ S. Schneider
- 46' ▲ B. Maier ▼ L. Griebsch
- 55' N. Schlosser 4-0
- 56' ▲ D. Ahlbach ▼ T. Müller
- 56' ▲ N. Embaye ▼ E. Portmann
- 56' ▲ N. Fischer ▼ B. Çelik
- 58' L. Wimmer 5-0
- 60' N. Fischer 6-0
- 63' ▲ E. Wolf ▼ M. Pilic
- 67' ▲ M. Senftleben ▼ S. Schwarz
- 71' ▲ H. Seeger ▼ H. Eroğlu
- 77' N. Embaye 7-0
- 79' ▲ R. Rosenberger ▼ N. Schlosser
- FT7-0
Đội hình
- 1T. Hansen
- 15N. Schlosser ▼ 79'
- 5N. Gans
- 22N. Obas
- 31T. Müller ▼ 56'
- 9L. Wimmer
- 21J. Mairose
- 2B. Çelik ▼ 56'
- 10E. Portmann ▼ 56'
- 8S. Schwarz ▼ 67'
- 19L. Thum
Dự bị 9
- 6D. Ahlbach ▲ 56'
- 18N. Embaye ▲ 56'
- 77N. Fischer ▲ 56'
- 20M. Senftleben ▲ 67'
- 28R. Rosenberger ▲ 79'
- 4L. Hermann
- 24J. Just
- 26J. Roden
- 32J. Schulz
- 1M. Binanzer
- 8T. Wöhrle
- 25M. Schmitz
- 15A. Müller
- 3L. Griebsch ▼ 46'
- 20E. Katsianas-Sánchez
- 9L. Vochatzer
- 37M. Pilic ▼ 63'
- 16S. Schneider ▼ 46'
- 27J. Ferdinand
- 34H. Eroğlu ▼ 71'
Dự bị 5
- 23S. Bader ▲ 46'
- 36B. Maier ▲ 46'
- 26E. Wolf ▲ 63'
- 14H. Seeger ▲ 71'
- 32T. Marksteiner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu44
61Ghi được67
86Thủng lưới102
1.65Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai33