Balingen vs Schott Mainz
Tỷ số chung cuộc: Balingen 2-2 Schott Mainz tại Regionalliga Sud-Ouest, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 4, hòa 2, Schott Mainz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 16
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Phong độ
- LLLWW Balingen
- WWLDW Schott Mainz
- 23' L. Schaber 1-0
- 28' ▲ L. Ramser ▼ L. Schaber
- 44' 1-1 L. Thum
- HT1-1
- 58' 1-2 J. Just
- 61' ▲ L. Kern ▼ J. Wiltink
- 61' ▲ I. Yilmaz ▼ L. Thum
- 68' ▲ Pedro Morais ▼ L. Ramser
- 68' ▲ H. Seeger ▼ A. Müller
- 73' ▲ T. Müller ▼ D. Cucchiara
- 81' Pedro Morais 2-2
- 86' ▲ T. Dierberger ▼ J. Ferdinand
- 86' ▲ D. Ahlbach ▼ N. Embaye
- 86' ▲ N. Schlosser ▼ N. Obas
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Binanzer
- 33M. Kuhn
- 25M. Schmitz
- 15A. Müller ▼ 68'
- 2S. Eisele
- 28J. Vogler
- 10K. Akkaya
- 9L. Vochatzer
- 6L. Schaber ▼ 28'
- 27J. Ferdinand ▼ 86'
- 7J. Meiser
Dự bị 9
- 24L. Ramser ▲ 28'
- 11Pedro Morais ▲ 68'
- 14H. Seeger ▲ 68'
- 19T. Dierberger ▲ 86'
- 3M. Andric
- 12C. Zeyer
- 20L. Foelsch
- 22N. Awortwie-Grant
- 32T. Marksteiner
- 37D. Wieszolek
- 24J. Just
- 5N. Gans
- 4L. Hermann
- 22N. Obas ▼ 86'
- 42J. Wiltink ▼ 61'
- 17D. Cucchiara ▼ 73'
- 18N. Embaye ▼ 86'
- 80R. Assibey-Mensah
- 8S. Schwarz
- 19L. Thum ▼ 61'
Dự bị 9
- 29L. Kern ▲ 61'
- 23I. Yilmaz ▲ 61'
- 31T. Müller ▲ 73'
- 6D. Ahlbach ▲ 86'
- 15N. Schlosser ▲ 86'
- 11E. Sinanović
- 20M. Senftleben
- 26J. Roden
- 1J. Schulz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu37
67Ghi được61
102Thủng lưới86
1.52Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai26