Kickers Offenbach vs Balingen
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 5-0 Balingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 6, hòa 3, Balingen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 30
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Phong độ
- WWWDW Kickers Offenbach
- LLWWD Balingen
- 24' N. Knothe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Álvarez ▼ O. Kovacic
- 46' ▲ S. Bader ▼ H. Seeger
- 53' D. Nazarov 2-0
- 59' ▲ A. Sorge ▼ J. Breitenbach
- 59' ▲ K. Lankford ▼ D. Wanner
- 62' ▲ T. Wöhrle ▼ Pedro Morais
- 62' ▲ M. Kuhn ▼ L. Vochatzer
- 66' K. Staude 3-0
- 72' T. Wohrle
- 74' M. Wachs11m 4-0
- 75' ▲ A. Mešanović ▼ D. Nazarov
- 75' ▲ J. Beke ▼ K. Staude
- 77' ▲ S. Schneider ▼ H. Eroğlu
- 77' ▲ J. Ferdinand ▼ M. Pilic
- 81' K. Arh-Česen 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1J. Brinkies
- 16M. Wachs
- 27J. Breitenbach ▼ 59'
- 14K. Arh-Česen
- 13N. Knothe
- 32V. Giesel
- 33D. Nazarov ▼ 75'
- 29K. Staude ▼ 75'
- 11D. Wanner ▼ 59'
- 6L. Müller
- 37O. Kovacic ▼ 46'
Dự bị 9
- 10M. Álvarez ▲ 46'
- 5A. Sorge ▲ 59'
- 9K. Lankford ▲ 59'
- 26A. Mešanović ▲ 75'
- 39J. Beke ▲ 75'
- 7R. García
- 18L. Becker
- 24O. Karada
- 25B. Jopek
- 1M. Binanzer
- 25M. Schmitz
- 15A. Müller
- 2S. Eisele
- 3L. Griebsch
- 24L. Ramser
- 11Pedro Morais ▼ 62'
- 9L. Vochatzer ▼ 62'
- 37M. Pilic ▼ 77'
- 14H. Seeger ▼ 46'
- 34H. Eroğlu ▼ 77'
Dự bị 6
- 23S. Bader ▲ 46'
- 8T. Wöhrle ▲ 62'
- 33M. Kuhn ▲ 62'
- 16S. Schneider ▲ 77'
- 27J. Ferdinand ▲ 77'
- 32T. Marksteiner
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
93Ghi được67
64Thủng lưới102
2.02Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai33