Kickers Offenbach vs Balingen
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 1-1 Balingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 19 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 6, hòa 3, Balingen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 32
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Trọng tài
- D. Greef
- Phong độ
- WWWDW Kickers Offenbach
- LLWWD Balingen
- 8' L. Hermes 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Akkaya ▼ L. Vochatzer
- 46' ▲ H. Seeger ▼ Pedro Morais
- 46' ▲ L. Ramser ▼ J. Ferdinand
- 61' ▲ R. Garcia ▼ L. Hermes
- 70' ▲ L. Mathauer ▼ M. Schmitz
- 76' ▲ E. Ramaj ▼ F. Bojaj
- 78' 1-1 L. Ramser
- 86' ▲ S. Firat ▼ P. Hosiner
- 90'+3 ▲ D. Seemann ▼ L. Kölsch
- FT1-1
Đội hình
- 23D. Richter
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos
- 30P. Milde
- 27J. Breitenbach
- 22O. Okungbowa
- 10T. Deniz
- 24F. Bojaj ▼ 76'
- 20D. Huseinbasic
- 11P. Hosiner ▼ 86'
- 13L. Hermes ▼ 61'
Dự bị 9
- 7R. Garcia ▲ 61'
- 14E. Ramaj ▲ 76'
- 9S. Firat ▲ 86'
- 6M. Andačić
- 16A. Tramontana
- 17D. Tuma
- 26A. Mesanovic
- 29C. Stark
- 32V. Giesel
- 31M. Binanzer
- 25M. Schmitz ▼ 70'
- 2S. Eisele
- 4L. Curda
- 28J. Vogler
- 8T. Wöhrle
- 11Pedro Morais ▼ 46'
- 5L. Kölsch ▼ 90'
- 19T. Dierberger
- 27J. Ferdinand ▼ 46'
- 9L. Vochatzer ▼ 46'
Dự bị 9
- 10K. Akkaya ▲ 46'
- 16H. Seeger ▲ 46'
- 24L. Ramser ▲ 46'
- 12L. Mathauer ▲ 70'
- 7D. Seemann ▲ 90'
- 22H. Belser
- 15A. Müller
- 29J. Fritschi
- 30P. Gashi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
93Ghi được50
34Thủng lưới67
2.21Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai25